Nhận diện nhanh sản phẩm
Cột áp 143 m là mức máy đạt được trong điều kiện thử nghiệm, khi lắp thực tế cần trừ đi tổn thất trên đường ống và các co cút. Lưu lượng 55 m³/h nên được đối chiếu với nhu cầu giờ cao điểm chứ không phải nhu cầu trung bình ngày, tránh tình trạng bơm chạy đuối. Cỡ họng 3″ / 3″ (mặt bích DN80) là dữ kiện cần nắm trước khi đặt hàng, bởi nó quyết định đường ống, mặt bích và các phụ kiện chuyển tiếp phải chuẩn bị. Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn Lớp cách điện F Bảo vệ IP55, giúp việc thay thế phụ tùng và ghép nối với thiết bị sẵn có trở nên dễ dàng.
Thông số cần nhớ
- Công suất: 22 Kw
- Lưu lượng max: 55 m³/h
- Cột áp max: 143 m
- Đường kính họng xả: 3″ / 3″ (mặt bích DN80)
- Vật liệu cấu tạo: Thân bơm Inox 304 (đầu bơm inox 304, đế gang ASTM 25B) Cánh bơm: Inox Trục bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao
- Phớt cơ khí: Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa
- Điện áp sử dụng: 3 pha/380V/50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP55
- Xuất xứ: Nhập khẩu Đài Loan
- Bảo hành: 12 tháng
Cách bơm tạo ra áp
Lưu lượng max 55 m³/h và cột áp max 143 m không đạt cùng lúc; khi van xả bị bóp lại, lưu lượng giảm còn cột áp sẽ nhích lên. Nhiệt sinh ra trong buồng bơm được dòng nước mang đi, vì vậy chạy đóng van hoàn toàn trong thời gian dài rất dễ làm hỏng phớt. Chiều quay của cánh phải đúng với mũi tên trên thân bơm, quay ngược làm máy vẫn có nước nhưng cột áp tụt rõ rệt.
Chăm sóc máy định kỳ
Thay phớt theo chu kỳ dự phòng thay vì chờ hỏng, chi phí phớt luôn nhỏ hơn chi phí dừng hệ thống. Không để máy chạy khi van xả đóng kín quá vài phút, nước trong buồng bơm sẽ nóng lên rất nhanh. Vệ sinh lưới lọc đầu hút theo chu kỳ, lưới tắc làm áp hút giảm và kéo theo hiện tượng xâm thực.
Ứng dụng thực tế
Hệ thống tưới nông nghiệp theo đường ống chính cũng là ứng dụng quen thuộc, nhất là khi cần đẩy xa qua nhiều nhánh. Bơm chuyển nước giữa hai bể ngầm trong khu dân cư là ứng dụng đơn giản nhưng đòi hỏi máy chạy bền theo giờ. Hệ thống làm mát nhà xưởng bằng tấm cooling pad dùng máy để cấp nước tuần hoàn liên tục trong ca sản xuất. Các trạm xử lý nước sạch dùng máy để chuyển nước giữa các bể, đoạn này yêu cầu lưu lượng ổn định hơn là cột áp cao. Trong dây chuyền mạ và xi, máy chuyển nước rửa giữa các bể với yêu cầu chống ăn mòn ở mức trung bình.
Chọn đúng model cho nhu cầu
Đường ống nên chọn bằng hoặc lớn hơn cỡ họng 3″ / 3″ (mặt bích DN80), thu nhỏ ống ngay sau bơm là lỗi làm mất áp phổ biến nhất. Kiểm tra nguồn thực tế có đúng 3 pha/380V/50Hz hay không trước khi đặt hàng, đổi máy sau khi đã lắp luôn tốn kém hơn. Với đường ống dài, phần tổn thất ma sát có thể lớn hơn cả chiều cao hình học, cần cộng đủ trước khi chọn máy. Lấy chiều cao từ mặt nước tới điểm dùng xa nhất, cộng thêm tổn thất đường ống, rồi so với mức 143 m của máy để biết còn dư bao nhiêu. Số lần bật tắt trong giờ cao điểm nên được kiểm soát bằng bình tích áp, đây là yếu tố ảnh hưởng tới tuổi thọ hơn cả công suất.
Cát mịn và tốc độ mài mòn
Khe hở tăng lên làm nước quẩn ngược trong buồng bơm, áp đầu xả tụt dần dù động cơ vẫn chạy đủ vòng. Cánh nhựa chỉ dùng cho nước sạch, gặp nước lẫn cát thì bắt buộc phải chuyển sang cánh inox. Cát mịn lơ lửng trong nước đóng vai trò như giấy nhám, bào dần bề mặt cánh và vòng mòn. Lắp bể lắng hoặc lọc thô phía trước sẽ kéo dài tuổi thọ máy hơn bất kỳ biện pháp nào khác.
Tiết diện dây dẫn và sụt áp
Nên đo điện áp ngay tại hộp cực của máy khi đang chạy, chứ không đo ở đầu tủ. Mối nối dây bị oxy hóa cũng gây sụt áp cục bộ, cần siết lại và bọc kín định kỳ. Dây quá nhỏ làm điện áp tới máy tụt xuống, dòng điện tăng lên và cuộn dây nóng lên nhanh.
Cấu tạo và vật liệu
Mặt bích nối ống được gia công phẳng và khoan lỗ theo chuẩn, giúp siết đều gioăng mà không phải chêm thêm. Buồng bơm và cánh được cân bằng động trước khi lắp ráp, nhờ vậy máy chạy êm và ổ bi ít chịu tải lệch. Phớt cơ khí dùng loại Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa, là chi tiết mài mòn nhanh nhất nên cần được xem như vật tư tiêu hao có kế hoạch thay định kỳ. Chân đế đúc liền thân giúp máy đứng vững trên bệ, giảm rung truyền xuống móng và xuống đường ống.
Lỗi thường gặp và cách xử lý
Rò nước tại phớt: thay phớt và kiểm tra luôn bề mặt trục, trục đã rỗ thì phớt mới cũng nhanh hỏng. Áp yếu dần theo tháng: phần lớn do cánh mòn hoặc vòng mòn hở, đo áp đầu xả sẽ thấy tụt so với số liệu ban đầu. Máy nóng bất thường: xem lại dòng điện, độ thông thoáng quạt gió và xem van xả có đang bị bóp quá nhỏ hay không.
Giải đáp nhanh
- Hàng có sẵn không? Mã CDLF42-6T thuộc nhóm luân chuyển thường xuyên, kho miền Bắc và miền Nam đều giữ tồn.
- Giao hàng bao lâu? Nội thành giao trong ngày, tỉnh xa chuyển theo nhà xe và có mã vận đơn để theo dõi.
- Có bản vẽ kỹ thuật không? Có, đội kỹ thuật gửi bản vẽ kích thước và đường đặc tính khi khách yêu cầu.
Thông tin đặt hàng
Mức giá thay đổi theo lô nhập nên được báo riêng cho từng đơn, giá chưa gồm VAT. Thời hạn bảo hành 12 tháng tính từ lúc nhận hàng, kèm hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời máy. Kỹ thuật hỗ trợ chọn model, kiểm tra điểm làm việc và hướng dẫn lắp đặt trước khi chốt đơn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Kinh doanh: Ms Thảo — Hotline: 086 691 8788. Kho Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. Kho TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.

