Model này phù hợp với ai
Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn Lớp cách điện F Bảo vệ IP55, giúp việc thay thế phụ tùng và ghép nối với thiết bị sẵn có trở nên dễ dàng. Lưu lượng 22 m³/h nên được đối chiếu với nhu cầu giờ cao điểm chứ không phải nhu cầu trung bình ngày, tránh tình trạng bơm chạy đuối. Cỡ họng 2″ / 2″ (mặt bích DN50) là dữ kiện cần nắm trước khi đặt hàng, bởi nó quyết định đường ống, mặt bích và các phụ kiện chuyển tiếp phải chuẩn bị. Cột áp 194 m là mức máy đạt được trong điều kiện thử nghiệm, khi lắp thực tế cần trừ đi tổn thất trên đường ống và các co cút.
Số liệu kỹ thuật công bố
- Công suất: 15 Kw
- Lưu lượng max: 22 m³/h
- Cột áp max: 194 m
- Đường kính họng xả: 2″ / 2″ (mặt bích DN50)
- Vật liệu cấu tạo: Thân bơm Inox 304 (đầu bơm inox 304, đế gang ASTM 25B) Cánh bơm: Inox Trục bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao
- Phớt cơ khí: Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa
- Điện áp sử dụng: 3 pha/380V/50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP55
- Xuất xứ: Nhập khẩu Đài Loan
- Bảo hành: 12 tháng
Hướng dẫn lắp đặt
Chiều dài cáp lớn thì phải tăng tiết diện dây, nếu không sụt áp sẽ làm dòng khởi động tăng và động cơ nóng bất thường. Bệ máy phải phẳng và đủ cứng, chêm căn cho trục bơm và trục động cơ đồng tâm trước khi siết bu lông chân đế. Không dùng đường ống để đỡ trọng lượng bơm, hãy đặt giá đỡ riêng cho ống ngay sát mặt bích. Vị trí đặt máy nên khô ráo và thoáng, không đặt sát tường vì cản luồng gió làm mát của quạt động cơ.
Ứng dụng thực tế
Cấp nước sinh hoạt cho nhà cao tầng, chung cư mini và khách sạn là nhóm công trình lắp nhiều nhất cho dải công suất này. Trạm bơm PCCC dùng loại này cho nhánh bù áp, giữ áp đường ống luôn ở ngưỡng chờ. Công trình dân dụng nhỏ vẫn dùng được nếu chấp nhận lắp thêm van tiết lưu để kéo điểm làm việc về đúng nhu cầu. Nhà máy thực phẩm dùng máy cho nước sạch sau xử lý, yêu cầu chính là vật liệu tiếp xúc không gây nhiễm mùi. Hệ thống làm mát nhà xưởng bằng tấm cooling pad dùng máy để cấp nước tuần hoàn liên tục trong ca sản xuất.
Cách tính để không mua thừa
Đường ống nên chọn bằng hoặc lớn hơn cỡ họng 2″ / 2″ (mặt bích DN50), thu nhỏ ống ngay sau bơm là lỗi làm mất áp phổ biến nhất. Nếu công trình có yêu cầu dự phòng, hãy mua hai máy cùng mã để phụ tùng dùng chung và thao tác vận hành không phải học lại. Cộng lưu lượng của tất cả thiết bị có thể mở cùng lúc, nếu tổng vượt 22 m³/h thì nên tính phương án hai máy chạy song song. Lấy chiều cao từ mặt nước tới điểm dùng xa nhất, cộng thêm tổn thất đường ống, rồi so với mức 194 m của máy để biết còn dư bao nhiêu. Đừng chọn máy theo con số cực đại trên tờ rơi, hãy chọn sao cho điểm làm việc nằm khoảng giữa đường đặc tính.
Lỗi thường gặp và cách xử lý
Có tiếng sỏi trong buồng bơm: đây là dấu hiệu xâm thực, cần hạ chiều cao hút hoặc mở rộng ống hút. Aptomat nhảy khi khởi động: kiểm tra tiết diện dây và dòng khởi động. Rò nước tại phớt: thay phớt và kiểm tra luôn bề mặt trục, trục đã rỗ thì phớt mới cũng nhanh hỏng. Máy rung mạnh: kiểm tra đồng tâm, bu lông chân đế và khả năng cánh bị bám cặn không đều. Bơm bật tắt liên tục: bình tích áp mất khí nén hoặc rơ le áp đặt dải quá hẹp là hai nguyên nhân hàng đầu.
Máy hoạt động thế nào
Điểm làm việc thực tế là giao giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính đường ống, không phải là con số cực đại trên catalogue. Nhiệt sinh ra trong buồng bơm được dòng nước mang đi, vì vậy chạy đóng van hoàn toàn trong thời gian dài rất dễ làm hỏng phớt. Công suất trục tiêu thụ tăng theo lưu lượng, nên mở van quá lớn có thể làm động cơ quá tải dù cột áp đang thấp.
Búa nước và cách triệt tiêu
Dùng van đóng chậm, van một chiều kiểu giảm chấn hoặc bình giảm xung là ba cách xử lý phổ biến. Trong hệ có biến tần, đặt thời gian giảm tốc dài hơn cũng giúp hạ đáng kể biên độ sóng áp. Khi van đóng đột ngột, cột nước đang chuyển động bị chặn lại và sinh ra sóng áp suất chạy dọc đường ống. Sóng này có thể làm vỡ mối nối, bung gioăng hoặc làm nứt thân van nếu lặp lại nhiều lần.
Giải đáp nhanh
- Một giờ được bao nhiêu nước? Lưu lượng công bố là 22 m³/h, con số này giảm dần khi cột áp yêu cầu tăng lên.
- Chạy liên tục cả ngày có được không? Được, với điều kiện điểm làm việc nằm trong dải thiết kế và nguồn điện ổn định.
- Phụ tùng thay thế có sẵn không? Phớt, tụ và ổ bi là các vật tư được giữ tồn thường xuyên cho dòng này.
Thông tin đặt hàng
Chế độ bảo hành cho mã này là 12 tháng, hồ sơ bảo hành đi kèm phiếu giao hàng. Mức giá thay đổi theo lô nhập nên được báo riêng cho từng đơn, giá chưa gồm VAT. Đội kỹ thuật kiểm tra lại thông số công trình giúp khách trước khi xuất hàng, tránh mua sai cỡ. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Kinh doanh: Ms Thảo — Hotline: 086 691 8788. Kho Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. Kho TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.

