Vì sao chọn KTZ67.5 cho trạm bơm chìm
Giữa hai cách bố trí quen thuộc — đặt bơm khô trên sàn và thả bơm chìm xuống hố — cách thứ hai thắng ở chỗ không cần mồi, không cần buồng bơm riêng và chạy êm hơn nhiều. Bơm chìm nước thải Perotac KTZ67.5 thuộc nhóm thứ hai, làm mát bằng chính chất lỏng bao quanh thân. Thông số công bố gồm công suất 7.5 kW, lưu lượng tối đa 124.8 m³/h, cột áp tối đa 31 m. Những trang sau sẽ nói rõ cấu tạo, cách chọn theo đường ống, quy trình lắp và lịch bảo trì tương ứng với model này.
KTZ67.5 dùng cho công trình nào
Trong dây chuyền xử lý nước thải, bơm chìm làm ba việc: gom nước về, chuyển nước giữa các bể, và bơm bùn hoặc nước tuần hoàn. KTZ67.5 thuộc nhóm thiết bị làm hai việc đầu, với lưu lượng max 124.8 m³/h và cột áp max 31 m. Ở việc thứ ba, yêu cầu về hàm lượng chất rắn cao hơn nên phải xem kỹ vật liệu và kích thước rãnh cánh. Đây là chỗ nhiều công trình chọn sai: dùng đúng model nhưng đặt vào vị trí bơm bùn đặc, kết quả là cánh mòn và bơm quá tải chỉ sau vài tháng.
Bảng thông số KTZ67.5 nhìn theo nhóm
Cách đọc nhanh một bảng thông số bơm chìm: nhìn cặp số đầu để biết bơm đẩy được bao nhiêu, nhìn họng xả để biết phải đi ống cỡ nào, nhìn nguồn điện để biết tủ điện cần gì. Với KTZ67.5, lưu lượng tối đa ghi 124.8 m³/h và cột áp tối đa ghi 31 m; họng xả 150mm; động cơ 7.5 kW chạy nguồn 3 pha / 380V / 50Hz. Tiêu chuẩn kèm theo là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Hai con số lưu lượng và cột áp không bao giờ đạt đồng thời — đó là hai đầu mút của đường đặc tính, điểm làm việc thật luôn nằm ở khoảng giữa.
Chọn KTZ67.5 cho hố thu tải không đều
Sai lầm phổ biến khi chọn bơm là lấy đúng chiều cao hình học rồi coi như xong. Trên thực tế, tuyến ống dài, nhiều cút và van có thể tạo ra phần tổn thất bằng cả chục mét cột nước. Với KTZ67.5 có cột áp tối đa 31 m, phần dự phòng này phải được tính từ đầu. Lưu lượng cũng vậy: 124.8 m³/h là điểm cực đại trên đường đặc tính, không phải lưu lượng làm việc. Chọn bơm theo con số cực đại gần như luôn dẫn tới thiếu công suất khi hệ thống chạy thật.
Điện và cáp cho KTZ67.5
Ba lỗi lắp đặt lặp đi lặp lại ở các trạm bơm chìm. Thứ nhất, thu nhỏ đường ống ngay sau họng xả 150mm để tiết kiệm vật tư, hậu quả là tổn thất tăng và lưu lượng giảm. Thứ hai, đặt bơm sát tường hoặc sát góc hố khiến dòng chảy vào cửa hút bị lệch, gây rung. Thứ ba, quên van một chiều nên nước trong ống đẩy chảy ngược về hố mỗi lần bơm dừng, làm số lần khởi động tăng vọt. Ba lỗi này đều sửa được rẻ khi thi công và rất tốn kém khi đã vận hành.
Biến tần cho trạm bơm nước thải
Biến tần cho phép KTZ67.5 chạy ở tốc độ thay đổi theo mức nước thay vì đóng cắt liên tục. Lợi ích rõ nhất là giảm số lần khởi động, giảm búa nước và giữ mực nước trong hố ổn định. Tuy nhiên tốc độ không được hạ quá thấp, vì khi đó vận tốc trong ống tụt xuống và cặn bắt đầu lắng lại trong đường đẩy, lâu ngày gây tắc. Ngoài ra, cáp dài nối từ biến tần xuống bơm chìm cần được xử lý đúng cách để hạn chế ảnh hưởng tới lớp cách điện của động cơ.
Lịch kiểm tra rút gọn cho KTZ67.5
Phụ tùng nên dự trữ cho một trạm dùng KTZ67.5: một bộ phớt cơ khí loại SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao, dầu khoang phớt đúng chủng loại, một bộ gioăng, và nếu trạm quan trọng thì cả một cánh bơm dự phòng. Thời gian chờ vật tư thường dài hơn thời gian sửa chữa, nên việc dự trữ quyết định trạm dừng vài giờ hay vài ngày. Danh mục này nên đi kèm hồ sơ thiết bị, ghi rõ model KTZ67.5, ngày lắp và lịch sử sửa chữa để người tiếp nhận sau không phải dò lại từ đầu.
Chi tiết chế tạo của KTZ67.5
Cấu tạo KTZ67.5 có thể tóm lại thành mấy mục.
- Vật liệu chính: Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao
- Làm kín: SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao
- Tiêu chuẩn bảo vệ: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
- Đặc điểm nhận dạng: thiết kế cho hố móng và công trường, chịu được nước đục nhiều cặn
Trong bốn mục trên, mục làm kín là mục hay phải thay thế nhất trong vòng đời thiết bị. Nên chuẩn bị sẵn một bộ phớt dự phòng cho trạm nhiều bơm, vì thời gian chờ vật tư thường dài hơn thời gian thay.
Bảo hành và đặt hàng KTZ67.5
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Model KTZ67.5 thuộc nhóm hàng luôn được giữ tồn kho vì nhu cầu thay thế phát sinh quanh năm. Xuất xứ Đài Loan, bảo hành 12 tháng, công suất 7.5 kW. Giá gửi riêng cho từng khách, chưa gồm VAT. Ngoài model này, kho còn các cỡ liền kề trong cùng dòng để anh chị so sánh khi hiện trạng công trình nằm giữa hai mức. Hotline 086 691 8788 – Ms Thảo. Kho Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên; kho phía Nam tại Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.

