Đặt vấn đề với Bơm chìm nước thải Perotac KTZ615
Trước khi bàn tới bơm, hãy nhìn tủ điện. Bơm chìm nước thải Perotac KTZ615 dùng nguồn 3 pha / 380V / 50Hz với công suất 15 kW, nghĩa là aptomat, contactor và tiết diện dây cấp đều phải chọn theo đúng dòng làm việc của động cơ chứ không lấy tạm dây có sẵn. Khi nguồn đã chuẩn thì các thông số thuỷ lực mới có ý nghĩa: lưu lượng tối đa 156 m³/h, cột áp tối đa 40 m, họng xả 150mm. Nội dung bên dưới đi theo trình tự đó — điện trước, thuỷ lực sau, rồi mới tới lắp đặt và bảo trì.
Ứng dụng KTZ615 theo từng tình huống
Không phải hố thu nào cũng cần một bơm 15 kW. KTZ615 hợp lý khi tại lưu lượng nước về giờ cao điểm, cột áp đọc trên bảng lưu lượng – cột áp vẫn cao hơn chiều cao đẩy cộng tổn thất ống một khoảng dự phòng; lưu lượng max 156 m³/h và cột áp max 40 m không đạt cùng lúc. Nếu nhu cầu thực chỉ bằng một phần nhỏ dải này, bơm sẽ chạy ngắt quãng liên tục và mòn ổ nhanh. Ngược lại, chọn bơm nhỏ hơn nhu cầu thì nước dâng trong hố và bơm phải chạy gần như không nghỉ, cũng không phải cách dùng tốt.
Lắp đặt và vận hành KTZ615
Trình tự lắp KTZ615 nên theo thứ tự sau: đặt bệ và ray dẫn hướng xuống đáy hố, lắp chân đế có khớp nối tự động, dựng đường ống đẩy theo cỡ 150mm, gắn van một chiều rồi tới van chặn, cuối cùng mới thả bơm xuống theo ray. Cách này cho phép kéo bơm lên bảo trì mà không cần tháo ống. Cáp điện phải được cố định dọc theo ray, chừa độ chùng vừa đủ, tuyệt đối không dùng cáp làm dây treo bơm khi hạ hoặc kéo thiết bị.
Hàm lượng chất rắn và kích thước hạt lọt qua
Mỗi kiểu cánh bơm cho phép một kích thước hạt rắn nhất định đi qua mà không gây kẹt. Nước thải sinh hoạt có giẻ, tóc, túi nilon; nước thải công nghiệp có thể có mảnh nhựa hoặc xơ sợi. Nếu kích thước vật rắn vượt quá giới hạn của cánh, bơm sẽ kẹt bất kể công suất lớn tới đâu. Với KTZ615, model có kết cấu dạng bơm hố móng, ưu tiên thoát nước lẫn bùn cát ở công trường. Dù vậy, lưới chắn rác thô đặt ở cửa vào hố thu vẫn là lớp bảo vệ ít tốn kém và hiệu quả cho bất kỳ bơm nào trong trạm.
So sánh KTZ615 với model cùng dải
Trường hợp khó nhất là hố thu nhận nước rất không đều: ban ngày gần như không có, ban đêm hoặc theo ca thì dồn về cùng lúc. Chọn bơm theo lưu lượng trung bình sẽ ngập, chọn theo đỉnh thì phần lớn thời gian bơm nhàn rỗi. Giải pháp thường dùng là tăng dung tích hố để san tải, hoặc dùng hai máy trong đó một máy chạy nền. Lưu lượng max 156 m³/h của KTZ615 (đọc cùng bảng lưu lượng – cột áp) là căn cứ để tính xem một máy có kham nổi đỉnh hay không, và quyết định có cần máy thứ hai.
Bảng thông số KTZ615 nhìn theo nhóm
Nếu chỉ được ghi nhớ hai con số của KTZ615 thì đó là 156 m³/h và 40 m. Con số đầu là khả năng thoát nước khi đường ống gần như không cản; con số sau là giới hạn chiều cao đẩy. Ở giữa hai mốc đó là vùng bơm làm việc thật, và bơm chạy bền khi điểm làm việc nằm quanh giữa vùng này. Các thông số còn lại trong bảng: công suất 15 kW, họng xả 150mm, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz, tiêu chuẩn Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Không có số nào ở đây được ước lượng — tất cả đều lấy từ tài liệu của model.
Vật liệu chế tạo KTZ615
So sánh nhanh hai nhóm vật liệu thường gặp ở bơm chìm nước thải: gang đúc bền cơ học, giá hợp lý, hợp với nước sinh hoạt; inox chống ăn mòn tốt hơn, cần thiết khi nước có hoá chất. Bảng thông số KTZ615 ghi phần vật liệu là: Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Ngoài ra model có thiết kế cho hố móng và công trường, chịu được nước đục nhiều cặn, làm kín bằng SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao và đạt Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Việc chọn đúng nhóm vật liệu ngay từ đầu tiết kiệm hơn nhiều so với thay bơm giữa chừng khi phát hiện môi trường ăn mòn mạnh hơn dự kiến.
Bảo trì KTZ615 theo chu kỳ
Phụ tùng nên dự trữ cho một trạm dùng KTZ615: một bộ phớt cơ khí loại SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao, dầu khoang phớt đúng chủng loại, một bộ gioăng, và nếu trạm quan trọng thì cả một cánh bơm dự phòng. Thời gian chờ vật tư thường dài hơn thời gian sửa chữa, nên việc dự trữ quyết định trạm dừng vài giờ hay vài ngày. Danh mục này nên đi kèm hồ sơ thiết bị, ghi rõ model KTZ615, ngày lắp và lịch sử sửa chữa để người tiếp nhận sau không phải dò lại từ đầu.
Cần thống nhất gì trước khi đặt KTZ615
Trước khi đặt KTZ615, nên thống nhất ba việc với người bán: model và thông số chính xác, thời gian giao hàng, và điều kiện bảo hành. Ở đây, model là KTZ615 với 15 kW, hàng Đài Loan, bảo hành 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Về giá, chúng tôi báo theo từng đơn, chưa gồm VAT, vì số lượng và cấu hình kèm theo mỗi công trình một khác. Mọi thắc mắc kỹ thuật xin gọi 086 691 8788 gặp Ms Thảo để được hỗ trợ trực tiếp.

