Giới thiệu KTZ35.5 và dải làm việc thực tế
Trước khi bàn tới bơm, hãy nhìn tủ điện. Bơm chìm nước thải Perotac KTZ35.5 dùng nguồn 3 pha / 380V / 50Hz với công suất 5.5 kW, nghĩa là aptomat, contactor và tiết diện dây cấp đều phải chọn theo đúng dòng làm việc của động cơ chứ không lấy tạm dây có sẵn. Khi nguồn đã chuẩn thì các thông số thuỷ lực mới có ý nghĩa: lưu lượng tối đa 75 m³/h, cột áp tối đa 34 m, họng xả 80mm. Nội dung bên dưới đi theo trình tự đó — điện trước, thuỷ lực sau, rồi mới tới lắp đặt và bảo trì.
Chu kỳ bật tắt và tuổi thọ thiết bị
Mỗi lần khởi động, động cơ kéo một dòng lớn hơn nhiều dòng làm việc, và contactor chịu một lần đánh hồ quang. Bơm bật tắt càng dày thì cả hai bộ phận này càng mau hỏng, dù tổng số giờ chạy vẫn thấp. Đó là lý do dung tích giữa mức bật và mức dừng của hố thu cần đủ lớn để mỗi chu kỳ chạy kéo dài vài phút. Với KTZ35.5 ở mức 75 m³/h, nếu hố quá nhỏ mà không cải tạo được thì dùng biến tần cho bơm chạy chậm liên tục là lựa chọn hợp lý hơn đóng cắt liên hồi.
Điện và cáp cho KTZ35.5
Ba lỗi lắp đặt lặp đi lặp lại ở các trạm bơm chìm. Thứ nhất, thu nhỏ đường ống ngay sau họng xả 80mm để tiết kiệm vật tư, hậu quả là tổn thất tăng và lưu lượng giảm. Thứ hai, đặt bơm sát tường hoặc sát góc hố khiến dòng chảy vào cửa hút bị lệch, gây rung. Thứ ba, quên van một chiều nên nước trong ống đẩy chảy ngược về hố mỗi lần bơm dừng, làm số lần khởi động tăng vọt. Ba lỗi này đều sửa được rẻ khi thi công và rất tốn kém khi đã vận hành.
Thông số KTZ35.5 và ý nghĩa khi thi công
Cách đọc nhanh một bảng thông số bơm chìm: nhìn cặp số đầu để biết bơm đẩy được bao nhiêu, nhìn họng xả để biết phải đi ống cỡ nào, nhìn nguồn điện để biết tủ điện cần gì. Với KTZ35.5, lưu lượng tối đa ghi 75 m³/h và cột áp tối đa ghi 34 m; họng xả 80mm; động cơ 5.5 kW chạy nguồn 3 pha / 380V / 50Hz. Tiêu chuẩn kèm theo là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Hai con số lưu lượng và cột áp không bao giờ đạt đồng thời — đó là hai đầu mút của đường đặc tính, điểm làm việc thật luôn nằm ở khoảng giữa.
Danh mục kiểm tra khi chọn KTZ35.5
Trường hợp khó nhất là hố thu nhận nước rất không đều: ban ngày gần như không có, ban đêm hoặc theo ca thì dồn về cùng lúc. Chọn bơm theo lưu lượng trung bình sẽ ngập, chọn theo đỉnh thì phần lớn thời gian bơm nhàn rỗi. Giải pháp thường dùng là tăng dung tích hố để san tải, hoặc dùng hai máy trong đó một máy chạy nền. Lưu lượng max 75 m³/h của KTZ35.5 (đọc cùng bảng lưu lượng – cột áp) là căn cứ để tính xem một máy có kham nổi đỉnh hay không, và quyết định có cần máy thứ hai.
Đặc điểm kết cấu KTZ35.5
Đi từ ngoài vào trong, KTZ35.5 gồm ba lớp. Lớp vỏ và phần thuỷ lực: Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Lớp làm kín ở giữa: SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao, thường có khoang dầu đệm giữa hai phớt để nước không đi thẳng vào động cơ. Lớp trong cùng là cuộn dây, được bảo vệ theo Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Điểm đáng chú ý của model là kiểu bơm hố móng, dễ di chuyển giữa các vị trí trong công trường. Khi bảo trì, việc kiểm tra dầu ở khoang giữa cho biết phớt ngoài còn tốt hay không — dầu chuyển màu đục là dấu hiệu phải thay phớt trước khi hỏng lan vào trong.
Sự cố thường gặp với KTZ35.5
Phụ tùng nên dự trữ cho một trạm dùng KTZ35.5: một bộ phớt cơ khí loại SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao, dầu khoang phớt đúng chủng loại, một bộ gioăng, và nếu trạm quan trọng thì cả một cánh bơm dự phòng. Thời gian chờ vật tư thường dài hơn thời gian sửa chữa, nên việc dự trữ quyết định trạm dừng vài giờ hay vài ngày. Danh mục này nên đi kèm hồ sơ thiết bị, ghi rõ model KTZ35.5, ngày lắp và lịch sử sửa chữa để người tiếp nhận sau không phải dò lại từ đầu.
Phạm vi sử dụng của KTZ35.5
Trong dây chuyền xử lý nước thải, bơm chìm làm ba việc: gom nước về, chuyển nước giữa các bể, và bơm bùn hoặc nước tuần hoàn. KTZ35.5 thuộc nhóm thiết bị làm hai việc đầu, với lưu lượng max 75 m³/h và cột áp max 34 m. Ở việc thứ ba, yêu cầu về hàm lượng chất rắn cao hơn nên phải xem kỹ vật liệu và kích thước rãnh cánh. Đây là chỗ nhiều công trình chọn sai: dùng đúng model nhưng đặt vào vị trí bơm bùn đặc, kết quả là cánh mòn và bơm quá tải chỉ sau vài tháng.
Chính sách bảo hành KTZ35.5
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Model KTZ35.5 thuộc nhóm hàng luôn được giữ tồn kho vì nhu cầu thay thế phát sinh quanh năm. Xuất xứ Đài Loan, bảo hành 12 tháng, công suất 5.5 kW. Giá gửi riêng cho từng khách, chưa gồm VAT. Ngoài model này, kho còn các cỡ liền kề trong cùng dòng để anh chị so sánh khi hiện trạng công trình nằm giữa hai mức. Hotline 086 691 8788 – Ms Thảo. Kho Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên; kho phía Nam tại Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.

