Bơm chìm nước thải Perotac SSM-750F: bơm cho hố thu làm việc liên tục
Họng xả DN50 của SSM-750F không phải con số trang trí. Nó ấn định cỡ ống, cỡ van một chiều, cỡ khớp nối và cả kích thước cửa hố thu. Chọn ống nhỏ hơn họng xả là tự tạo thêm tổn thất, chọn ống quá lớn thì vận tốc trong ống tụt xuống và cặn lắng ngay trong đường đẩy. Bơm chìm nước thải Perotac SSM-750F công bố lưu lượng tối đa 24 m³/h, cột áp tối đa 14 m và công suất 0.75 kW; toàn bộ phần sau được viết quanh việc ghép đúng ba thông số này với đường ống thực tế.
Vệ sinh và kiểm tra SSM-750F
Khi ngừng dùng SSM-750F một thời gian dài, đừng để bơm khô trong hố cạn. Nên kéo lên, rửa sạch buồng bơm, để khô rồi bảo quản nơi thoáng. Trước khi đưa trở lại, đo cách điện và quay trục kiểm tra. Trường hợp buộc phải để nguyên dưới hố, mỗi tháng cho chạy vài phút để các bề mặt phớt không bị khô dính. Đây là chi tiết hay bị bỏ qua ở các trạm dự phòng, và là lý do nhiều bơm dự phòng không khởi động được đúng lúc cần đến nhất.
Kết cấu SSM-750F nhìn từ trong ra ngoài
Phần cơ khí của SSM-750F được chế tạo theo hướng giảm số điểm có thể rò rỉ. Trục ngắn, ổ đỡ nằm gần cánh, cụm phớt Carbon-Ceramic chịu áp suất cao đặt trong khoang dầu. Vật liệu: Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Cuộn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Đặc điểm kết cấu: kiểu bơm chìm đặt đáy hố, làm mát bằng chính nước xung quanh. Cách bố trí này giúp giảm rung, và rung thấp thì ổ bi sống lâu. Ở chiều ngược lại, nếu bơm bị rung mạnh bất thường sau một thời gian chạy, nguyên nhân thường là cánh bị mòn lệch hoặc có vật cứng kẹt trong buồng bơm chứ không phải lỗi động cơ.
Vị trí lắp đặt phù hợp với SSM-750F
Câu hỏi nên đặt ra trước khi mua không phải SSM-750F mạnh cỡ nào mà là nước ở đó như thế nào. Nước thải sinh hoạt sau bể tách mỡ, nước mưa lẫn cát, nước thải dệt nhuộm, nước rửa sàn công nghiệp — bốn loại này đòi hỏi bốn cách chọn khác nhau dù lưu lượng có thể giống nhau. Model đang xét công bố 24 m³/h, 14 m, vật liệu Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Cuộn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Đối chiếu vật liệu với tính chất nước thải trước, sau đó mới tới bước so lưu lượng và cột áp với hiện trạng đường ống.
Tổn thất áp trên đường ống
Nước chảy trong ống luôn mất một phần năng lượng vì ma sát với thành ống và vì các chỗ rẽ hướng. Phần mất đi này quy đổi thành mét cột nước và phải cộng vào chiều cao hình học khi tính cột áp cần thiết. Ống càng nhỏ so với lưu lượng thì tổn thất càng tăng nhanh, còn mỗi cút, van hay chỗ thu hẹp đều thêm một phần nữa. Với cột áp tối đa 14 m của SSM-750F, việc bỏ sót phần tổn thất khi thiết kế là lý do phổ biến khiến bơm lắp xong không đạt lưu lượng như kỳ vọng.
SSM-750F: chọn theo cột áp hay lưu lượng
Dung tích hố thu và lưu lượng bơm là một cặp phải tính cùng nhau. Bơm càng lớn so với hố, số lần khởi động mỗi giờ càng nhiều, và mỗi lần khởi động đều là một lần dòng điện tăng vọt. Với SSM-750F ở mức 24 m³/h, hãy tính thể tích giữa mức bật và mức dừng sao cho một chu kỳ chạy kéo dài ít nhất vài phút. Nếu hố quá nhỏ mà không cải tạo được, giải pháp là dùng biến tần để bơm chạy chậm liên tục thay vì đóng cắt liên hồi ở tốc độ đầy.
Đọc thông số SSM-750F thế nào cho đúng
Ba nhóm thông số nên tách riêng khi đánh giá SSM-750F. Nhóm thuỷ lực: lưu lượng tối đa 24 m³/h, cột áp tối đa 14 m, họng xả DN50. Nhóm điện: công suất 0.75 kW, nguồn 1 pha / 220V / 50Hz. Nhóm bảo vệ: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Sai lầm hay gặp là chỉ chăm chăm nhóm đầu rồi bỏ qua nhóm thứ hai, tới lúc lắp mới phát hiện nguồn tại chỗ không đáp ứng. Kiểm tra chéo cả ba nhóm ngay từ khi lập dự toán sẽ tránh được việc phải đổi bơm hoặc cải tạo tủ điện giữa chừng.
Những lỗi lắp đặt cần tránh với SSM-750F
Đường ống đẩy nên đi càng thẳng càng tốt. Mỗi cút chín mươi độ đều thêm tổn thất, và với SSM-750F đang có cột áp tối đa 14 m, việc gom nhiều cút liên tiếp có thể ăn mất phần dự phòng vốn đã không nhiều. Cỡ ống lấy theo họng xả DN50. Nếu tuyến ống dài, cân nhắc tăng một cấp đường kính để giảm tổn thất ma sát, nhưng không tăng quá nhiều vì vận tốc thấp sẽ khiến cặn lắng trong ống. Van chặn nên đặt sau van một chiều để thay van dễ mà không phải tháo cả tuyến.
Hỗ trợ kỹ thuật kèm theo SSM-750F
Điều kiện nhận bảo hành 12 tháng cho SSM-750F khá đơn giản: giữ phiếu giao hàng và không tự ý can thiệp vào phần điện của động cơ. Hàng Đài Loan. Trong quá trình sử dụng, nếu bơm có dấu hiệu bất thường như dòng điện tăng, tiếng kêu lạ hoặc thời gian rút nước dài ra, hãy liên hệ sớm thay vì chờ tới lúc máy dừng hẳn. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá theo đơn, chưa gồm VAT. Hotline: 086 691 8788 – Ms Thảo.

