Bơm chìm nước thải Perotac SSM-180F dùng ở đâu là hợp lý
Họng xả DN32 của SSM-180F không phải con số trang trí. Nó ấn định cỡ ống, cỡ van một chiều, cỡ khớp nối và cả kích thước cửa hố thu. Chọn ống nhỏ hơn họng xả là tự tạo thêm tổn thất, chọn ống quá lớn thì vận tốc trong ống tụt xuống và cặn lắng ngay trong đường đẩy. Bơm chìm nước thải Perotac SSM-180F công bố lưu lượng tối đa 8 m³/h, cột áp tối đa 7 m và công suất 0.18 kW; toàn bộ phần sau được viết quanh việc ghép đúng ba thông số này với đường ống thực tế.
SSM-180F trong các trạm bơm nước thải
Câu hỏi nên đặt ra trước khi mua không phải SSM-180F mạnh cỡ nào mà là nước ở đó như thế nào. Nước thải sinh hoạt sau bể tách mỡ, nước mưa lẫn cát, nước thải dệt nhuộm, nước rửa sàn công nghiệp — bốn loại này đòi hỏi bốn cách chọn khác nhau dù lưu lượng có thể giống nhau. Model đang xét công bố 8 m³/h, 7 m, vật liệu Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Cuộn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Đối chiếu vật liệu với tính chất nước thải trước, sau đó mới tới bước so lưu lượng và cột áp với hiện trạng đường ống.
Ghép bơm và mở rộng công suất
Cách kiểm tra nhanh trước khi đặt hàng SSM-180F: viết ra bốn con số của công trình — lưu lượng giờ cao điểm, chiều cao đẩy, chiều dài tuyến ống, nguồn điện sẵn có. Đối chiếu lần lượt với 8 m³/h, 7 m, cỡ họng xả DN32 và nguồn 1 pha / 220V / 50Hz. Nếu có bất kỳ mục nào lệch, đừng cố ép; hoặc đổi model, hoặc sửa hệ thống cho khớp. Kinh nghiệm cho thấy việc ép một bơm chạy ngoài dải thiết kế luôn kết thúc bằng hỏng sớm, và chi phí thay thế lớn hơn phần chênh lệch ban đầu rất nhiều.
Chăm sóc SSM-180F để chạy bền
Nhiều trạm bơm hỏng không phải vì thiếu bảo trì mà vì bảo trì sai cách. Dùng vòi áp lực cao xịt thẳng vào cụm phớt, dùng xà beng cạy cánh khi tháo, đấu lại dây mà không đánh dấu pha — ba việc này gây hỏng nhanh hơn cả việc không làm gì.
Số liệu kỹ thuật kèm theo SSM-180F
Một cách kiểm tra nhanh xem SSM-180F có hợp với công trình hay không: lấy lưu lượng nước về hố thu trong giờ cao điểm so với 8 m³/h, lấy chiều cao đẩy cộng tổn thất ống so với 7 m. Hai giá trị công bố này là lưu lượng max và cột áp max, không đạt cùng lúc; model làm việc ở vùng dễ chịu khi tại lưu lượng cần, cột áp đọc trên bảng lưu lượng – cột áp vẫn cao hơn cột áp cần. Các thông số kèm theo gồm công suất 0.18 kW, họng xả DN32 và nguồn 1 pha / 220V / 50Hz. Tiêu chuẩn cách điện và bảo vệ được ghi là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68, đây là mục cần đối chiếu khi bơm phải ngâm chìm dài ngày.
Bố trí đường ống cho SSM-180F
Cáp điện của bơm chìm chịu hai áp lực: ngâm nước và bị kéo. Với SSM-180F, đầu cáp vào thân bơm là điểm phải giữ nguyên trạng, không được uốn gấp hay treo tải lên đó. Tiết diện dây chọn theo công suất 0.18 kW và chiều dài tuyến; tuyến càng dài càng phải tăng tiết diện để hạn chế sụt áp. Trong tủ, bố trí rơ le nhiệt đặt đúng dòng định mức. Nếu bơm hay nhảy rơ le mà dòng đo vẫn bình thường, hãy kiểm tra tiếp điểm contactor trước khi nghi ngờ động cơ.
SSM-180F: vật liệu quyết định tuổi thọ
Điều làm nên khác biệt giữa các bơm chìm cùng công suất 0.18 kW nằm ở chi tiết chế tạo chứ không ở con số trên nhãn. Ở SSM-180F, bảng vật liệu ghi: Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Cuộn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Phớt cơ khí: Carbon-Ceramic chịu áp suất cao. Bảo vệ: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Model có dạng bơm chìm thông dụng, không cần mồi và không cần buồng bơm riêng. Ba yếu tố này cùng quyết định bơm chịu được loại nước thải nào và ngâm được bao lâu. Riêng lớp cách điện, khi bơm phải chạy nhiều giờ liên tục trong ngày, nó ảnh hưởng trực tiếp tới việc động cơ có giữ được nhiệt độ ổn định hay không.
Tổn thất áp trên đường ống
Nước chảy trong ống luôn mất một phần năng lượng vì ma sát với thành ống và vì các chỗ rẽ hướng. Phần mất đi này quy đổi thành mét cột nước và phải cộng vào chiều cao hình học khi tính cột áp cần thiết. Ống càng nhỏ so với lưu lượng thì tổn thất càng tăng nhanh, còn mỗi cút, van hay chỗ thu hẹp đều thêm một phần nữa. Với cột áp tối đa 7 m của SSM-180F, việc bỏ sót phần tổn thất khi thiết kế là lý do phổ biến khiến bơm lắp xong không đạt lưu lượng như kỳ vọng.
Hỗ trợ kỹ thuật kèm theo SSM-180F
Đơn hàng thiết bị trạm bơm thường gấp, vì bơm chỉ được thay khi máy cũ đã hỏng và nước đang dâng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Với Bơm chìm nước thải Perotac SSM-180F, hàng Đài Loan, bảo hành 12 tháng, thông số 8 m³/h và 7 m. Ngoài bơm, kho còn sẵn phụ kiện đi kèm như van một chiều, khớp nối và tủ điều khiển để lắp đồng bộ ngay trong ngày. Giá gửi riêng theo từng đơn, chưa gồm VAT. Hotline 086 691 8788 – Ms Thảo, hỗ trợ cả ngoài giờ hành chính cho các trường hợp khẩn.

