Tổng quan 65WCD25-10-1.5: 35 m³/h – 15 m – 1.5 kW
Giữa hai cách bố trí quen thuộc — đặt bơm khô trên sàn và thả bơm chìm xuống hố — cách thứ hai thắng ở chỗ không cần mồi, không cần buồng bơm riêng và chạy êm hơn nhiều. Bơm chìm nước thải Perotac 65WCD25-10-1.5 thuộc nhóm thứ hai, làm mát bằng chính chất lỏng bao quanh thân. Thông số công bố gồm công suất 1.5 kW, lưu lượng tối đa 35 m³/h, cột áp tối đa 15 m. Những trang sau sẽ nói rõ cấu tạo, cách chọn theo đường ống, quy trình lắp và lịch bảo trì tương ứng với model này.
Phạm vi sử dụng của 65WCD25-10-1.5
Từ kinh nghiệm lắp đặt, ba dấu hiệu cho thấy bơm đang bị dùng sai chỗ: nước trong hố không rút dù bơm vẫn chạy, bơm bật tắt liên tục vài phút một lần, hoặc bơm nóng bất thường khi sờ vào đường ống đẩy. Trường hợp đầu là thiếu cột áp, trường hợp hai là hố thu quá nhỏ, trường hợp ba thường do chạy gần điểm đóng van. Với 65WCD25-10-1.5, đối chiếu hiện trạng với 35 m³/h và 15 m sẽ chỉ ra ngay đang rơi vào tình huống nào và cần chỉnh phần nào của hệ thống.
Lắp đặt và vận hành 65WCD25-10-1.5
Ba lỗi lắp đặt lặp đi lặp lại ở các trạm bơm chìm. Thứ nhất, thu nhỏ đường ống ngay sau họng xả DN65 để tiết kiệm vật tư, hậu quả là tổn thất tăng và lưu lượng giảm. Thứ hai, đặt bơm sát tường hoặc sát góc hố khiến dòng chảy vào cửa hút bị lệch, gây rung. Thứ ba, quên van một chiều nên nước trong ống đẩy chảy ngược về hố mỗi lần bơm dừng, làm số lần khởi động tăng vọt. Ba lỗi này đều sửa được rẻ khi thi công và rất tốn kém khi đã vận hành.
Thông số 65WCD25-10-1.5 và ý nghĩa khi thi công
Đọc thông số 65WCD25-10-1.5 theo trình tự thi công sẽ dễ hình dung hơn. Việc đầu tiên ngoài công trường là kéo điện: nguồn 1 pha/220V/50Hz, công suất 1.5 kW. Việc thứ hai là dựng đường ống đẩy theo cỡ họng xả DN65. Việc thứ ba là kiểm tra bơm có thắng nổi chiều cao thực tế hay không, đối chiếu với cột áp tối đa 15 m. Việc cuối là xem lưu lượng về hố thu có vượt 35 m³/h vào giờ cao điểm không. Tiêu chuẩn kèm theo của model: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Đặc điểm kết cấu 65WCD25-10-1.5
Nhìn 65WCD25-10-1.5 từ góc độ người sửa chữa: cái gì dễ hỏng và cái gì khó thay. Dễ hỏng nhất là phớt — ở model này là SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Tiếp theo là cánh bơm, mòn dần nếu nước có cát. Khó thay nhất là cuộn dây, được bảo vệ bằng Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Vật liệu chế tạo ghi trong bảng: Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao; model có kết cấu có dao cắt phía dưới, biến rác sợi thành mảnh nhỏ đi lọt qua đường ống. Kết luận thực tế rút ra: đầu tư vào việc giữ mực nước đúng và lọc rác thô ở cửa hố rẻ hơn nhiều so với việc sửa chữa phần điện.
Phụ tùng dự phòng cho 65WCD25-10-1.5
Hỏng hóc thường gặp và nguyên nhân gốc. Bơm không lên nước dù động cơ chạy: van một chiều kẹt, cánh mòn. Bơm nhảy rơ le: quá tải do kẹt rác. Bơm kêu to và rung: ổ bi mòn hoặc cánh mất cân bằng. Bơm chạy nhưng nóng bất thường: mực nước thấp, thân không được làm mát đủ. Với 65WCD25-10-1.5 ở dải 1.5 kW, hầu hết các trường hợp trên đều có nguyên nhân nằm ngoài bản thân bơm, ở hố thu hoặc ở tủ điện.
Cát mịn và tốc độ mòn cánh
Cát mịn lơ lửng trong nước thải là kẻ phá hoại lặng lẽ. Từng hạt một không gây hại, nhưng đi qua cánh bơm hàng triệu lần mỗi giờ thì chúng mài mòn dần mép cánh và tấm chịu mài. Hậu quả là khe hở tăng, lưu lượng tụt và dòng điện nhích lên. Với 65WCD25-10-1.5 có vật liệu Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao, nếu nguồn nước có cát thì nên bố trí bể lắng cát phía trước và rút ngắn chu kỳ kiểm tra cánh. Đây cũng là lý do hai trạm dùng cùng model có thể có tuổi thọ chênh nhau rất xa.
So sánh 65WCD25-10-1.5 với model cùng dải
Sai lầm phổ biến khi chọn bơm là lấy đúng chiều cao hình học rồi coi như xong. Trên thực tế, tuyến ống dài, nhiều cút và van có thể tạo ra phần tổn thất bằng cả chục mét cột nước. Với 65WCD25-10-1.5 có cột áp tối đa 15 m, phần dự phòng này phải được tính từ đầu. Lưu lượng cũng vậy: 35 m³/h là điểm cực đại trên đường đặc tính, không phải lưu lượng làm việc. Chọn bơm theo con số cực đại gần như luôn dẫn tới thiếu công suất khi hệ thống chạy thật.
Bảo hành và đặt hàng 65WCD25-10-1.5
Tóm tắt lại: 65WCD25-10-1.5 là bơm chìm nước thải perotac 65WCD25-10-1.5 với lưu lượng tối đa 35 m³/h, cột áp tối đa 15 m, công suất 1.5 kW, họng xả DN65, nguồn 1 pha/220V/50Hz. Hàng Đài Loan, bảo hành 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá theo đơn, chưa gồm VAT. Nếu anh chị chưa chắc model này có phù hợp hay không, hãy gửi cho chúng tôi kích thước hố thu, lưu lượng ước tính và chiều cao đẩy; việc chọn sai dải làm việc là nguyên nhân hàng đầu khiến trạm bơm phải thay thiết bị sớm. Hotline: 086 691 8788.

