250WC600-12-37 trong hệ thống thoát nước thải
Họng xả DN250 của 250WC600-12-37 không phải con số trang trí. Nó ấn định cỡ ống, cỡ van một chiều, cỡ khớp nối và cả kích thước cửa hố thu. Chọn ống nhỏ hơn họng xả là tự tạo thêm tổn thất, chọn ống quá lớn thì vận tốc trong ống tụt xuống và cặn lắng ngay trong đường đẩy. Bơm chìm nước thải Perotac 250WC600-12-37 công bố lưu lượng tối đa 1100 m³/h, cột áp tối đa 20 m và công suất 37 kW; toàn bộ phần sau được viết quanh việc ghép đúng ba thông số này với đường ống thực tế.
Ứng dụng thực tế của 250WC600-12-37
Một vài tình huống thực tế hay gặp. Nhà xưởng có khu vệ sinh và nhà ăn tập trung, nước thải lẫn dầu mỡ và giẻ lau: cần bơm chống nghẹt tốt. Trạm xử lý tập trung bơm nước từ bể gom sang bể điều hoà: cần lưu lượng ổn định hơn là cột áp cao. Tầng hầm sâu phải đẩy nước lên cống ngoài đường: cột áp là yếu tố quyết định. 250WC600-12-37 với 1100 m³/h và 20 m phù hợp nhóm nào thì so trực tiếp hai con số đó với hiện trạng công trình là biết.
Bố trí đường ống cho 250WC600-12-37
Đường ống đẩy nên đi càng thẳng càng tốt. Mỗi cút chín mươi độ đều thêm tổn thất, và với 250WC600-12-37 đang có cột áp tối đa 20 m, việc gom nhiều cút liên tiếp có thể ăn mất phần dự phòng vốn đã không nhiều. Cỡ ống lấy theo họng xả DN250. Nếu tuyến ống dài, cân nhắc tăng một cấp đường kính để giảm tổn thất ma sát, nhưng không tăng quá nhiều vì vận tốc thấp sẽ khiến cặn lắng trong ống. Van chặn nên đặt sau van một chiều để thay van dễ mà không phải tháo cả tuyến.
Thông số kỹ thuật 250WC600-12-37
Toàn bộ số liệu dưới đây lấy nguyên từ bảng thông số của chính model 250WC600-12-37, không quy đổi và không suy diễn thêm.
- Lưu lượng tối đa: 1100 m³/h
- Cột áp tối đa: 20 m
- Công suất động cơ: 37 kW
- Đường kính họng xả: DN250
- Nguồn điện: 3 pha/380V/50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
Khi so sánh với model khác, hãy so cùng lúc cặp lưu lượng – cột áp chứ đừng so riêng công suất, vì hai bơm cùng 37 kW vẫn có thể cho đường đặc tính lệch nhau rất xa tuỳ đường kính và hình dạng cánh.
Ngừng máy và bảo quản 250WC600-12-37
Nhiều trạm bơm hỏng không phải vì thiếu bảo trì mà vì bảo trì sai cách. Dùng vòi áp lực cao xịt thẳng vào cụm phớt, dùng xà beng cạy cánh khi tháo, đấu lại dây mà không đánh dấu pha — ba việc này gây hỏng nhanh hơn cả việc không làm gì. Với 250WC600-12-37, khi tháo lắp nên theo đúng trình tự nhà sản xuất hướng dẫn, và sau mỗi lần can thiệp vào phần điện phải kiểm tra chiều quay trước khi cho chạy tải, vì quay ngược làm lưu lượng giảm mạnh mà máy vẫn chạy êm.
Nhiệt độ chất lỏng và khả năng làm mát
Bơm chìm tản nhiệt qua vỏ ra chất lỏng bao quanh, nên nhiệt độ nước thải ảnh hưởng trực tiếp tới nhiệt độ cuộn dây. Nước càng nóng, khả năng làm mát càng kém, và động cơ 37 kW sẽ phải làm việc ở nhiệt độ cao hơn thiết kế. Ở các nhà máy có nước thải nóng từ dây chuyền sản xuất, đây là yếu tố phải khai báo khi chọn thiết bị. Ngoài ra, phần thân bơm luôn phải ngập trong chất lỏng khi chạy; để bơm hở thân là cách nhanh nhất làm hỏng lớp cách điện Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
250WC600-12-37: chọn theo cột áp hay lưu lượng
Chọn theo môi trường trước, theo số liệu sau. Nếu nước thải có xơ sợi, giẻ hay túi nilon, ưu tiên kết cấu chống nghẹt. Nếu nước có cát, ưu tiên vật liệu cứng và chấp nhận lịch thay cánh dày hơn. Nếu nước có hoá chất, phải xét vật liệu phần ướt. Bảng thông số 250WC600-12-37 ghi vật liệu là Thân bơm gang ASTM NO.30, cánh bơm inox AISI 420 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao, model có cụm cắt đặt trước buồng bơm, hạn chế hẳn tình trạng quấn cánh do rác sợi. Sau khi qua được vòng lọc môi trường, mới tới bước so 1100 m³/h và 20 m với nhu cầu, và cuối cùng là kiểm tra nguồn 3 pha/380V/50Hz.
Phần cơ khí và làm kín của 250WC600-12-37
Một chiếc bơm ngâm dưới nước thải phải kín theo hai nghĩa: kín nước và kín dầu. 250WC600-12-37 dùng SiC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa cho nhiệm vụ đó, đặt giữa phần thuỷ lực và phần điện. Vật liệu phần ướt theo bảng thông số: Thân bơm gang ASTM NO.30, cánh bơm inox AISI 420 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Model này có cụm cắt đặt trước buồng bơm, hạn chế hẳn tình trạng quấn cánh do rác sợi. Cấp bảo vệ Lớp cách điện F Bảo vệ IP68 cho phép thiết bị làm việc chìm hoàn toàn. Nếu trạm đã từng có bơm chết vì nước vào động cơ, hãy kiểm tra lại chiều cao mực nước tắt bơm — chạy cạn làm phớt khô và mòn nhanh hơn mọi nguyên nhân khác.
Hỗ trợ kỹ thuật kèm theo 250WC600-12-37
Đơn hàng thiết bị trạm bơm thường gấp, vì bơm chỉ được thay khi máy cũ đã hỏng và nước đang dâng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Với Bơm chìm nước thải Perotac 250WC600-12-37, hàng Đài Loan, bảo hành 12 tháng, thông số 1100 m³/h và 20 m. Ngoài bơm, kho còn sẵn phụ kiện đi kèm như van một chiều, khớp nối và tủ điều khiển để lắp đồng bộ ngay trong ngày. Giá gửi riêng theo từng đơn, chưa gồm VAT. Hotline 086 691 8788 – Ms Thảo, hỗ trợ cả ngoài giờ hành chính cho các trường hợp khẩn.

