Bơm chìm nước thải Perotac 100WC100-50-22 – đọc thông số trước khi chọn
Ở một trạm xử lý nước thải, thiết bị đặt sâu dưới đáy hố thu luôn là thứ phải chịu đựng nhiều nhất: ngập liên tục, rác cuốn vào cánh, điện áp chập chờn. Bơm chìm nước thải Perotac 100WC100-50-22 được đưa vào đúng vị trí khắc nghiệt đó. Bảng thông số của model này ghi lưu lượng tối đa 240 m³/h, cột áp tối đa 65 m và công suất 22 kW. Ba con số ấy quyết định bơm hợp với hố thu nào, đường ống dài bao nhiêu và tủ điện phải chuẩn bị ra sao. Phần dưới đây đi lần lượt từng điểm đó thay vì liệt kê chung chung.
Kiểm tra nhanh trước khi đặt 100WC100-50-22
Trường hợp khó nhất là hố thu nhận nước rất không đều: ban ngày gần như không có, ban đêm hoặc theo ca thì dồn về cùng lúc. Chọn bơm theo lưu lượng trung bình sẽ ngập, chọn theo đỉnh thì phần lớn thời gian bơm nhàn rỗi. Giải pháp thường dùng là tăng dung tích hố để san tải, hoặc dùng hai máy trong đó một máy chạy nền. Lưu lượng max 240 m³/h của 100WC100-50-22 (đọc cùng bảng lưu lượng – cột áp) là căn cứ để tính xem một máy có kham nổi đỉnh hay không, và quyết định có cần máy thứ hai.
Sự cố thường gặp với 100WC100-50-22
Phụ tùng nên dự trữ cho một trạm dùng 100WC100-50-22: một bộ phớt cơ khí loại SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa, dầu khoang phớt đúng chủng loại, một bộ gioăng, và nếu trạm quan trọng thì cả một cánh bơm dự phòng. Thời gian chờ vật tư thường dài hơn thời gian sửa chữa, nên việc dự trữ quyết định trạm dừng vài giờ hay vài ngày. Danh mục này nên đi kèm hồ sơ thiết bị, ghi rõ model 100WC100-50-22, ngày lắp và lịch sử sửa chữa để người tiếp nhận sau không phải dò lại từ đầu.
Cát mịn và tốc độ mòn cánh
Cát mịn lơ lửng trong nước thải là kẻ phá hoại lặng lẽ. Từng hạt một không gây hại, nhưng đi qua cánh bơm hàng triệu lần mỗi giờ thì chúng mài mòn dần mép cánh và tấm chịu mài. Hậu quả là khe hở tăng, lưu lượng tụt và dòng điện nhích lên. Với 100WC100-50-22 có vật liệu Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao, nếu nguồn nước có cát thì nên bố trí bể lắng cát phía trước và rút ngắn chu kỳ kiểm tra cánh. Đây cũng là lý do hai trạm dùng cùng model có thể có tuổi thọ chênh nhau rất xa.
Cấu tạo 100WC100-50-22 và điểm dễ hỏng
So sánh nhanh hai nhóm vật liệu thường gặp ở bơm chìm nước thải: gang đúc bền cơ học, giá hợp lý, hợp với nước sinh hoạt; inox chống ăn mòn tốt hơn, cần thiết khi nước có hoá chất. Bảng thông số 100WC100-50-22 ghi phần vật liệu là: Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Ngoài ra model có kết cấu có dao cắt phía dưới, biến rác sợi thành mảnh nhỏ đi lọt qua đường ống, làm kín bằng SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa và đạt Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Việc chọn đúng nhóm vật liệu ngay từ đầu tiết kiệm hơn nhiều so với thay bơm giữa chừng khi phát hiện môi trường ăn mòn mạnh hơn dự kiến.
Bảng số liệu gốc của model 100WC100-50-22
Người mua thường hỏi ba câu, và bảng thông số của 100WC100-50-22 trả lời đủ cả ba. Bơm được bao nhiêu nước? Lưu lượng tối đa 240 m³/h. Đẩy lên được bao cao? Cột áp tối đa 65 m. Tốn bao nhiêu điện? Động cơ 22 kW trên nguồn 3 pha/380V/50Hz. Câu thứ tư ít người hỏi nhưng lại hay gây rắc rối khi thi công là cỡ họng xả — ở model này là DN100, và toàn bộ van một chiều, van chặn, khớp nối mềm trên đường đẩy đều phải khớp với cỡ đó. Tiêu chuẩn bảo vệ ghi kèm: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
100WC100-50-22: phần điện và phần ống
Sau khi lắp xong, chạy thử 100WC100-50-22 ít nhất một chu kỳ đầy đủ: nước dâng tới mức bật, bơm chạy, nước rút tới mức dừng, bơm tắt. Trong chu kỳ đó ghi lại dòng điện, thời gian chạy và mức ồn. Ba số liệu này là mốc so sánh cho cả vòng đời thiết bị. Sáu tháng sau, nếu dòng tăng hoặc thời gian rút nước dài ra rõ rệt, gần như chắc chắn cánh đã mòn hoặc đường ống bị bám cặn. Không có mốc ban đầu thì mọi nhận định về sau đều chỉ là phỏng đoán.
Phạm vi sử dụng của 100WC100-50-22
Từ kinh nghiệm lắp đặt, ba dấu hiệu cho thấy bơm đang bị dùng sai chỗ: nước trong hố không rút dù bơm vẫn chạy, bơm bật tắt liên tục vài phút một lần, hoặc bơm nóng bất thường khi sờ vào đường ống đẩy. Trường hợp đầu là thiếu cột áp, trường hợp hai là hố thu quá nhỏ, trường hợp ba thường do chạy gần điểm đóng van. Với 100WC100-50-22, đối chiếu hiện trạng với 240 m³/h và 65 m sẽ chỉ ra ngay đang rơi vào tình huống nào và cần chỉnh phần nào của hệ thống.
Chính sách bảo hành 100WC100-50-22
Về chính sách sau bán hàng: 100WC100-50-22 được bảo hành 12 tháng, hàng Đài Loan. Trong thời gian bảo hành, các lỗi thuộc về chế tạo được xử lý theo quy định của hãng; riêng các hư hỏng do chạy cạn, do đấu sai nguồn hoặc do vật cứng lọt vào buồng bơm thì nằm ngoài phạm vi này, nên phần lắp đặt ban đầu rất đáng làm cẩn thận. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá gửi theo yêu cầu, chưa gồm VAT. Liên hệ hotline 086 691 8788 để được tư vấn chọn model theo đúng hiện trạng công trình.

