Nhận diện nhanh sản phẩm
Máy dùng nguồn 3 pha/380V/50Hz, cần kiểm tra thực tế nguồn tại trạm trước khi đặt hàng. Ở chế độ hút, máy đạt -35 KPa, nên cùng một thiết bị có thể dùng cho cả nhiệm vụ thổi và nhiệm vụ hút.
Dữ liệu kỹ thuật của model
- Công suất: 7.5 KW
- Áp suất: 45 KPa
- Lưu lượng khí: 550 m³/h
- Lực hút: -35 KPa
- Điện áp: 3 pha/380V/50Hz
- Xuất xứ: Đài Loan
- Bảo hành: 12 tháng
Chẩn đoán cơ bản
Van an toàn xả liên tục: áp trong hệ đã vượt ngưỡng, cần rà lại toàn tuyến ống thay vì khóa van lại. Máy nóng bất thường: xem lại thông gió chỗ đặt máy và kiểm tra áp ngược có vượt ngưỡng thiết kế không. Máy ù mà không quay: nghi mất một pha hoặc kẹt trục, cắt điện rồi quay trục bằng tay để phân biệt. Lưu lượng khí yếu dần: kiểm tra lọc gió, đĩa phân phối khí và các mối nối trên ống góp.
Nguyên lý làm việc
Khí chuyển động theo đường xoắn ốc dọc chu vi buồng, nên áp tăng đều chứ không tăng giật cấp như máy pit tông. Khi lắp nhiều máy cùng thổi vào một ống góp, mỗi nhánh phải có van một chiều riêng để khí không quẩn ngược. Khi đường ống khí bị tắc, áp ngược tăng vọt làm dòng điện tăng theo, đó là tín hiệu cần kiểm tra ngay. Cột nước trong bể chính là áp ngược mà máy phải thắng, cứ khoảng mười kPa tương ứng một mét cột nước. Đĩa phân phối khí dưới đáy bể quyết định kích thước bọt, bọt càng mịn thì hiệu quả hòa tan oxy càng cao.
Áp ngược tăng dần và dấu hiệu nhận biết
Áp ngược là tổng của cột nước trong bể, tổn thất qua đĩa và tổn thất trên đường ống. Khi áp chạm ngưỡng thiết kế, phải xử lý đường ống chứ không được siết van để ép máy chạy tiếp. Đồng hồ áp trên ống góp là công cụ theo dõi rẻ tiền nhưng cho tín hiệu sớm nhất.
Kiểm soát độ ồn và rung cho trạm khí
Độ ồn của máy thổi khí chủ yếu đến từ dòng khí ở đầu hút và từ rung của thân máy truyền xuống bệ. Nếu trạm nằm sát khu dân cư thì nên tính thêm vỏ cách âm ngay từ khi thiết kế. Lắp bộ giảm âm ở đầu hút là biện pháp hiệu quả và ít tốn kém. Đệm cao su dưới chân máy cắt phần lớn rung truyền xuống móng bê tông.
Trước khi chốt mã hàng
Tính tổng nhu cầu khí của bể rồi so với 550 m³/h, nếu sát quá nên chọn cấp cao hơn để có dự phòng. Nên mua hai máy nhỏ chạy luân phiên thay vì một máy lớn, vừa có dự phòng vừa dễ bảo trì. Máy chạy liên tục cả ngày nên cần chọn dư công suất, khác với thiết bị chỉ chạy theo ca. Kiểm tra nguồn tại trạm có đúng 3 pha/380V/50Hz không, đổi máy sau khi đã lắp luôn tốn kém hơn. Mức 7.5 KW quyết định thiết bị đóng cắt và tiết diện dây, tính dư một cấp luôn an toàn hơn.
Cấu tạo và vật liệu
Ổ bi hai đầu trục dùng loại bôi trơn sẵn, thay theo chu kỳ chứ không cần bơm mỡ định kỳ. Buồng khí không dùng dầu bôi trơn, khí đầu ra vì thế sạch và dùng được cho các công đoạn nhạy cảm. Cánh quạt gắn trực tiếp lên trục động cơ, không qua đai hay hộp số nên gần như không có chi tiết mài mòn trung gian. Chân đế có lỗ bắt bu lông sẵn, cho phép cố định máy xuống bệ để giảm rung truyền ra đường ống. Bộ lọc khí đầu vào giữ lại bụi, đây là chi tiết cần vệ sinh thường xuyên nhất trên máy. Thân máy đúc bằng hợp kim nhôm nguyên khối, vừa nhẹ vừa tản nhiệt tốt cho chế độ chạy liên tục.
Giải đáp nhanh
- Hàng có sẵn không? Mã GB-7500S thuộc nhóm luân chuyển thường xuyên, kho miền Bắc và miền Nam đều giữ tồn.
- Máy có kèm tủ điện không? Tủ điện là thiết bị bán rời, chọn theo đúng dải công suất của máy.
- Chọn aptomat bao nhiêu? Căn cứ theo mức 7.5 KW và chiều dài cáp thực tế, kỹ thuật sẽ tư vấn con số cụ thể theo từng công trình.
Bảo hành và đặt hàng
Bộ phận kỹ thuật tư vấn phương án lắp đặt và vật tư đi kèm để hệ thống chạy đúng thiết kế ngay từ đầu. Thời hạn bảo hành 12 tháng tính từ lúc nhận hàng, kèm hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời máy. Đơn vị gửi báo giá bằng văn bản khi khách cung cấp mã hàng và số lượng, giá chưa gồm VAT. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Kinh doanh: Ms Thảo — Hotline: 086 691 8788. Kho Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. Kho TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.

