Giới thiệu chung
Trên bảng thông số, máy cho lưu lượng max 22 m³/h và cột áp max 82 m; hai con số này phải được đọc cùng nhau vì chúng nằm trên cùng một đường đặc tính. Điểm nhận dạng đầu tiên của CDLF 16-6T là mức công suất 5.5 Kw ghi trên nhãn động cơ, đây cũng là con số quyết định tiết diện dây và thiết bị đóng cắt đi kèm. Cỡ họng 2″ / 2″ (mặt bích DN50) là dữ kiện cần nắm trước khi đặt hàng, bởi nó quyết định đường ống, mặt bích và các phụ kiện chuyển tiếp phải chuẩn bị. CDLF 16-6T nằm trong nhóm máy bơm trục đứng đa tầng cánh bán chạy, chủ yếu vì cấu hình vừa tầm và phụ tùng thay thế luôn có sẵn.
Số liệu kỹ thuật công bố
- Công suất: 5.5 Kw
- Lưu lượng max: 22 m³/h
- Cột áp max: 82 m
- Đường kính họng xả: 2″ / 2″ (mặt bích DN50)
- Vật liệu cấu tạo: Thân bơm Inox 304 (đầu bơm inox 304, đế gang ASTM 25B) Cánh bơm: Inox Trục bơm: Inox Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao
- Phớt cơ khí: Carbon-Ceramic, Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa
- Điện áp sử dụng: 3 pha/380V/50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP55
- Xuất xứ: Nhập khẩu Đài Loan
- Bảo hành: 12 tháng
Chi tiết vật liệu chế tạo
Đường kính họng 2″ / 2″ (mặt bích DN50) được giữ thống nhất giữa các model cùng cỡ, thuận tiện khi thay máy mà không phải sửa đường ống. Vỏ động cơ có gân tản nhiệt chạy dọc thân, làm tăng diện tích trao đổi nhiệt và giữ nhiệt độ cuộn dây trong ngưỡng an toàn. Bu lông và đai ốc trên thân bơm dùng loại chống gỉ, hạn chế tình trạng cháy ren khi tháo sau vài năm sử dụng. Gioăng làm kín dùng cao su chịu dầu, giữ được độ đàn hồi sau nhiều lần tháo lắp bảo dưỡng. Ổ bi dùng loại bôi trơn sẵn, không cần bơm mỡ định kỳ trong điều kiện vận hành bình thường.
Vận hành hằng ngày
Ghi lại áp suất và dòng điện ở tuần đầu tiên làm mốc, mọi sai lệch sau này đều so với bộ số liệu gốc này. Vệ sinh lưới lọc đầu hút theo chu kỳ, lưới tắc làm áp hút giảm và kéo theo hiện tượng xâm thực. Siết lại bu lông chân đế sau tháng đầu tiên, rung động trong thời gian chạy rà thường làm lỏng mối ghép.
Chọn đúng model cho nhu cầu
Nếu công trình có yêu cầu dự phòng, hãy mua hai máy cùng mã để phụ tùng dùng chung và thao tác vận hành không phải học lại. Đừng chọn máy theo con số cực đại trên tờ rơi, hãy chọn sao cho điểm làm việc nằm khoảng giữa đường đặc tính. Nếu nhu cầu thay đổi nhiều trong ngày, nên tính luôn phương án biến tần ngay từ đầu thay vì bóp van để hãm lưu lượng.
Dòng chảy đi qua máy ra sao
Công suất trục tiêu thụ tăng theo lưu lượng, nên mở van quá lớn có thể làm động cơ quá tải dù cột áp đang thấp. Van một chiều sau bơm giữ cột nước trong ống khi máy dừng, nhờ đó lần khởi động sau không phải mồi lại từ đầu. Áp suất đầu vào phải đủ để nước luôn lấp đầy mắt cánh, nếu không bọt khí sẽ hình thành và làm rỗ bề mặt cánh. Khe hở giữa cánh và vòng mòn tăng dần theo thời gian, làm một phần lưu lượng quay ngược lại trong buồng bơm và giảm hiệu suất. Khi hai bơm chạy song song, lưu lượng cộng lại còn cột áp giữ nguyên; khi nối tiếp thì ngược lại, cột áp cộng còn lưu lượng giữ nguyên.
Sự cố hay gặp
Máy nóng bất thường: xem lại dòng điện, độ thông thoáng quạt gió và xem van xả có đang bị bóp quá nhỏ hay không. Nước ra lẫn bọt khí: kiểm tra mực nước bể hút, có thể đã tụt xuống dưới miệng ống hút trong giờ cao điểm. Rò nước tại phớt: thay phớt và kiểm tra luôn bề mặt trục, trục đã rỗ thì phớt mới cũng nhanh hỏng. Áp yếu dần theo tháng: phần lớn do cánh mòn hoặc vòng mòn hở, đo áp đầu xả sẽ thấy tụt so với số liệu ban đầu. Có tiếng sỏi trong buồng bơm: đây là dấu hiệu xâm thực, cần hạ chiều cao hút hoặc mở rộng ống hút.
Hướng dẫn lắp đặt
Dùng khớp nối mềm giữa bơm và ống để triệt tiêu ứng suất do giãn nở nhiệt và do lắp lệch. Bệ máy phải phẳng và đủ cứng, chêm căn cho trục bơm và trục động cơ đồng tâm trước khi siết bu lông chân đế. Kiểm tra chiều quay bằng cách nhấp công tắc, nếu quay ngược thì đảo hai trong ba pha ở đầu vào.
Tiết diện dây dẫn và sụt áp
Dây quá nhỏ làm điện áp tới máy tụt xuống, dòng điện tăng lên và cuộn dây nóng lên nhanh. Mối nối dây bị oxy hóa cũng gây sụt áp cục bộ, cần siết lại và bọc kín định kỳ. Khoảng cách từ tủ điện tới máy càng xa thì càng phải tăng tiết diện dây, đây là quy tắc không có ngoại lệ.
Câu hỏi thường gặp
- Bảo hành bao lâu? Thời gian bảo hành là 12 tháng kể từ ngày xuất kho, đổi mới nếu lỗi do nhà sản xuất.
- Phụ tùng thay thế có sẵn không? Phớt, tụ và ổ bi là các vật tư được giữ tồn thường xuyên cho dòng này.
- Có hỗ trợ lắp đặt không? Kỹ thuật hướng dẫn đấu nối và chạy thử qua điện thoại, công trình lớn có thể cử người tới hiện trường.
Chính sách và đặt hàng
Mức giá thay đổi theo lô nhập nên được báo riêng cho từng đơn, giá chưa gồm VAT. Thời hạn bảo hành 12 tháng tính từ lúc nhận hàng, kèm hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời máy. Bộ phận kỹ thuật tư vấn phương án lắp đặt và vật tư đi kèm để hệ thống chạy đúng thiết kế ngay từ đầu. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày.
Kinh doanh: Ms Thảo — Hotline: 086 691 8788. Kho Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội. Kho TP HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.

