Bơm chìm nước thải Perotac KTZ611 – đọc thông số trước khi chọn
Ở một trạm xử lý nước thải, thiết bị đặt sâu dưới đáy hố thu luôn là thứ phải chịu đựng nhiều nhất: ngập liên tục, rác cuốn vào cánh, điện áp chập chờn. Bơm chìm nước thải Perotac KTZ611 được đưa vào đúng vị trí khắc nghiệt đó. Bảng thông số của model này ghi lưu lượng tối đa 147 m³/h, cột áp tối đa 32 m và công suất 11 kW. Ba con số ấy quyết định bơm hợp với hố thu nào, đường ống dài bao nhiêu và tủ điện phải chuẩn bị ra sao. Phần dưới đây đi lần lượt từng điểm đó thay vì liệt kê chung chung.
Lịch kiểm tra rút gọn cho KTZ611
Hỏng hóc thường gặp và nguyên nhân gốc. Bơm không lên nước dù động cơ chạy: van một chiều kẹt, cánh mòn, hoặc quay ngược chiều. Bơm nhảy rơ le: quá tải do kẹt rác hoặc mất pha. Bơm kêu to và rung: ổ bi mòn hoặc cánh mất cân bằng. Bơm chạy nhưng nóng bất thường: mực nước thấp, thân không được làm mát đủ. Với KTZ611 ở dải 11 kW, hầu hết các trường hợp trên đều có nguyên nhân nằm ngoài bản thân bơm, ở hố thu hoặc ở tủ điện.
Đường đặc tính bơm nói lên điều gì
Mỗi bơm ly tâm có một đường cong quan hệ giữa lưu lượng và cột áp: cột áp cao thì lưu lượng thấp và ngược lại. 147 m³/h và 32 m của KTZ611 chính là hai đầu mút của đường cong đó. Hệ thống đường ống cũng có đường cong riêng, và điểm làm việc thật nằm ở chỗ hai đường cắt nhau. Hiểu điều này giải thích được nhiều hiện tượng khó chịu: vì sao đóng bớt van thì lưu lượng giảm mà dòng điện không giảm tương ứng, hay vì sao cùng một bơm lắp ở hai nơi lại cho kết quả khác nhau.
Điện và cáp cho KTZ611
Mực nước là thứ phải canh kỹ nhất khi vận hành KTZ611. Mức dừng bơm phải cao hơn mép trên thân bơm, vì phần thân là nơi tản nhiệt cho động cơ. Nếu không dùng phao, hãy lắp cảm biến mức và đặt ngưỡng dừng an toàn. Mức bật bơm đặt sao cho thể tích giữa hai mức đủ lớn để bơm chạy mỗi lần vài phút. Khoảng cách hai mức quá hẹp là nguyên nhân phổ biến khiến contactor và ổ bi hỏng sớm dù bơm còn mới.
Cấu tạo KTZ611 và điểm dễ hỏng
Cấu tạo KTZ611 có thể tóm lại thành mấy mục.
- Vật liệu chính: Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao
- Làm kín: SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao
- Tiêu chuẩn bảo vệ: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
- Đặc điểm nhận dạng: thiết kế cho hố móng và công trường, chịu được nước đục nhiều cặn
Trong bốn mục trên, mục làm kín là mục hay phải thay thế nhất trong vòng đời thiết bị. Nên chuẩn bị sẵn một bộ phớt dự phòng cho trạm nhiều bơm, vì thời gian chờ vật tư thường dài hơn thời gian thay.
Kiểm tra nhanh trước khi đặt KTZ611
So sánh hai model cùng dải luôn phải so trên cùng một điểm làm việc. Hai bơm cùng ghi 11 kW có thể cho lưu lượng chênh nhau đáng kể tại cùng một cột áp, tuỳ thiết kế cánh. Vì vậy, thay vì so công suất, hãy chọn điểm làm việc của công trình rồi hỏi mỗi model cho bao nhiêu lưu lượng tại điểm đó. Số liệu công bố của KTZ611 là 147 m³/h và 32 m; đây là hai đầu mút, còn phần giữa nằm trên đường đặc tính mà nhà sản xuất cung cấp kèm theo tài liệu kỹ thuật.
Phạm vi sử dụng của KTZ611
Không phải hố thu nào cũng cần một bơm 11 kW. KTZ611 hợp lý khi tại lưu lượng nước về giờ cao điểm, cột áp đọc trên bảng lưu lượng – cột áp vẫn cao hơn chiều cao đẩy cộng tổn thất ống một khoảng dự phòng; lưu lượng max 147 m³/h và cột áp max 32 m không đạt cùng lúc. Nếu nhu cầu thực chỉ bằng một phần nhỏ dải này, bơm sẽ chạy ngắt quãng liên tục và mòn ổ nhanh. Ngược lại, chọn bơm nhỏ hơn nhu cầu thì nước dâng trong hố và bơm phải chạy gần như không nghỉ, cũng không phải cách dùng tốt.
Thông số KTZ611 và ý nghĩa khi thi công
Cách đọc nhanh một bảng thông số bơm chìm: nhìn cặp số đầu để biết bơm đẩy được bao nhiêu, nhìn họng xả để biết phải đi ống cỡ nào, nhìn nguồn điện để biết tủ điện cần gì. Với KTZ611, lưu lượng tối đa ghi 147 m³/h và cột áp tối đa ghi 32 m; họng xả 150mm; động cơ 11 kW chạy nguồn 3 pha / 380V / 50Hz. Tiêu chuẩn kèm theo là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Hai con số lưu lượng và cột áp không bao giờ đạt đồng thời — đó là hai đầu mút của đường đặc tính, điểm làm việc thật luôn nằm ở khoảng giữa.
Chính sách bảo hành KTZ611
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Model KTZ611 thuộc nhóm hàng luôn được giữ tồn kho vì nhu cầu thay thế phát sinh quanh năm. Xuất xứ Đài Loan, bảo hành 12 tháng, công suất 11 kW. Giá gửi riêng cho từng khách, chưa gồm VAT. Ngoài model này, kho còn các cỡ liền kề trong cùng dòng để anh chị so sánh khi hiện trạng công trình nằm giữa hai mức. Hotline 086 691 8788 – Ms Thảo. Kho Hà Nội: Ngõ 196 Thạch Bàn – Long Biên; kho phía Nam tại Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh.

