KTZ47.5 trong hệ thống thoát nước thải
Vật liệu là thứ quyết định tuổi thọ của một chiếc bơm ngâm trong nước thải, hơn cả công suất. Với Bơm chìm nước thải Perotac KTZ47.5, phần vật liệu được ghi rõ trong bảng: Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Phần làm kín dùng SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao. Đi kèm là hai giá trị lớn nhất: 84 m³/h lưu lượng tối đa và 40 m cột áp tối đa, không đạt cùng lúc. Bài viết đặt vật liệu lên trước vì môi trường nước thải mỗi nơi một khác — có nơi chỉ là nước sinh hoạt, có nơi lẫn hoá chất tẩy rửa hoặc dầu mỡ, và cùng một model sẽ có tuổi thọ rất khác nhau ở hai nơi đó.
Các công trình đang dùng dải 7.5 kW
Điều kiện tiên quyết ít được nhắc: KTZ47.5 chạy nguồn 3 pha / 380V / 50Hz. Ở nhiều công trình nhỏ, nguồn tại chỗ không đáp ứng và người dùng phải kéo thêm hoặc lắp máy biến áp, chi phí đó đôi khi lớn hơn cả tiền bơm. Vì vậy nên kiểm tra nguồn trước khi chốt model. Sau khi nguồn đã chắc chắn, phần còn lại chỉ là so nhu cầu với dải 84 m³/h – 40 m và bố trí đường ống theo cỡ họng xả 100mm cho đúng, tránh thu nhỏ tiết diện ngay sau bơm.
Xâm thực và điều kiện hút
Xâm thực xảy ra khi áp suất tại cửa hút tụt xuống dưới áp suất hoá hơi của chất lỏng, sinh bọt rồi vỡ ngay trên bề mặt cánh. Dấu hiệu là tiếng kêu lạo xạo như có sỏi trong bơm, kèm rung và lưu lượng chập chờn. Bơm chìm ít gặp hơn bơm đặt cạn vì luôn ngập trong chất lỏng, nhưng vẫn xảy ra khi mực nước quá thấp hoặc cửa hút bị che. Với KTZ47.5, giữ mực nước đúng và không để rác bịt cửa hút là hai việc phòng ngừa hiệu quả.
Chạy thử và nghiệm thu KTZ47.5
Cáp điện của bơm chìm chịu hai áp lực: ngâm nước và bị kéo. Với KTZ47.5, đầu cáp vào thân bơm là điểm phải giữ nguyên trạng, không được uốn gấp hay treo tải lên đó. Tiết diện dây chọn theo công suất 7.5 kW và chiều dài tuyến; tuyến càng dài càng phải tăng tiết diện để hạn chế sụt áp. Trong tủ, bố trí rơ le nhiệt đặt đúng dòng định mức. Nếu bơm hay nhảy rơ le mà dòng đo vẫn bình thường, hãy kiểm tra tiếp điểm contactor trước khi nghi ngờ động cơ.
Dự phòng cần thiết khi chọn KTZ47.5
Cách kiểm tra nhanh trước khi đặt hàng KTZ47.5: viết ra bốn con số của công trình — lưu lượng giờ cao điểm, chiều cao đẩy, chiều dài tuyến ống, nguồn điện sẵn có. Đối chiếu lần lượt với 84 m³/h, 40 m, cỡ họng xả 100mm và nguồn 3 pha / 380V / 50Hz. Nếu có bất kỳ mục nào lệch, đừng cố ép; hoặc đổi model, hoặc sửa hệ thống cho khớp. Kinh nghiệm cho thấy việc ép một bơm chạy ngoài dải thiết kế luôn kết thúc bằng hỏng sớm, và chi phí thay thế lớn hơn phần chênh lệch ban đầu rất nhiều.
Phần cơ khí và làm kín của KTZ47.5
Phần cơ khí của KTZ47.5 được chế tạo theo hướng giảm số điểm có thể rò rỉ. Trục ngắn, ổ đỡ nằm gần cánh, cụm phớt SiC-SiC / SiC-SiC chịu áp suất cao đặt trong khoang dầu. Vật liệu: Thân bơm: Gang Quấn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Đặc điểm kết cấu: thiết kế cho hố móng và công trường, chịu được nước đục nhiều cặn. Cách bố trí này giúp giảm rung, và rung thấp thì ổ bi sống lâu. Ở chiều ngược lại, nếu bơm bị rung mạnh bất thường sau một thời gian chạy, nguyên nhân thường là cánh bị mòn lệch hoặc có vật cứng kẹt trong buồng bơm chứ không phải lỗi động cơ.
Điều gì quyết định tuổi thọ KTZ47.5
Vệ sinh buồng bơm là việc tốn công nhưng hiệu quả. Khi kéo KTZ47.5 lên, kiểm tra ba chỗ: khe hở giữa cánh và tấm chịu mài, cửa hút, và mặt trong vỏ. Rác sợi quấn quanh trục ngay sau cánh là chỗ hay bị bỏ sót nhất khi vệ sinh. Sau khi lắp lại, quay thử trục bằng tay trước khi hạ xuống hố để chắc chắn không có vật lạ còn kẹt bên trong.
Dải làm việc công bố của KTZ47.5
| Model | KTZ47.5 |
| Lưu lượng tối đa | 84 m³/h |
| Cột áp tối đa | 40 m |
| Công suất | 7.5 kW |
| Họng xả | 100mm |
| Nguồn điện | 3 pha / 380V / 50Hz |
Bảng trên là số liệu gốc của KTZ47.5. Điểm cần nhớ khi dùng bảng này: cột áp 40 m đã bao gồm cả phần chiều cao hình học lẫn tổn thất đường ống mà bơm phải thắng, nên khi tính toán cho công trình phải cộng đủ hai phần rồi mới đối chiếu.
Kho hàng và giao hàng
Hỗ trợ kỹ thuật đi kèm đơn hàng KTZ47.5 gồm: tư vấn chọn model theo hiện trạng, hướng dẫn đấu nối và cài đặt mức nước, kiểm tra chiều quay khi chạy thử. Hàng Đài Loan, bảo hành 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Giá bán trao đổi theo từng đơn, chưa gồm VAT. Với các trạm nhiều bơm, chúng tôi có thể tư vấn thêm phương án luân phiên và dự trữ phụ tùng để trạm không phải dừng dài ngày khi có sự cố. Liên hệ: 086 691 8788 – Ms Thảo.

