Vì sao chọn 80WC45-30-9.5 cho trạm bơm chìm
Ở một trạm xử lý nước thải, thiết bị đặt sâu dưới đáy hố thu luôn là thứ phải chịu đựng nhiều nhất: ngập liên tục, rác cuốn vào cánh, điện áp chập chờn. Bơm chìm nước thải Perotac 80WC45-30-9.5 được đưa vào đúng vị trí khắc nghiệt đó. Bảng thông số của model này ghi lưu lượng tối đa 120 m³/h, cột áp tối đa 40 m và công suất 9.5 kW. Ba con số ấy quyết định bơm hợp với hố thu nào, đường ống dài bao nhiêu và tủ điện phải chuẩn bị ra sao. Phần dưới đây đi lần lượt từng điểm đó thay vì liệt kê chung chung.
Cấu tạo 80WC45-30-9.5 và điểm dễ hỏng
Đi từ ngoài vào trong, 80WC45-30-9.5 gồm ba lớp. Lớp vỏ và phần thuỷ lực: Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Lớp làm kín ở giữa: SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa, thường có khoang dầu đệm giữa hai phớt để nước không đi thẳng vào động cơ. Lớp trong cùng là cuộn dây, được bảo vệ theo Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Điểm đáng chú ý của model là cụm cắt đặt trước buồng bơm, hạn chế hẳn tình trạng quấn cánh do rác sợi. Khi bảo trì, việc kiểm tra dầu ở khoang giữa cho biết phớt ngoài còn tốt hay không — dầu chuyển màu đục là dấu hiệu phải thay phớt trước khi hỏng lan vào trong.
Sự cố thường gặp với 80WC45-30-9.5
Một lịch kiểm tra rút gọn có thể dán ngay tại tủ điện.
- Hằng tuần: nhìn đồng hồ dòng, nghe tiếng bơm
- Hằng tháng: kiểm tra phao và cảm biến mức
- Ba tháng: vệ sinh cửa hút và lưới chắn rác
- Sáu tháng: kiểm tra dầu phớt, đo cách điện
Áp dụng cho 80WC45-30-9.5 hoặc bất kỳ bơm chìm nào khác trong cùng trạm. Điều quan trọng là có người chịu trách nhiệm ký vào từng mục, nếu không bảng lịch sẽ chỉ nằm trên tường.
Bảng thông số 80WC45-30-9.5 nhìn theo nhóm
Người mua thường hỏi ba câu, và bảng thông số của 80WC45-30-9.5 trả lời đủ cả ba. Bơm được bao nhiêu nước? Lưu lượng tối đa 120 m³/h. Đẩy lên được bao cao? Cột áp tối đa 40 m. Tốn bao nhiêu điện? Động cơ 9.5 kW trên nguồn 3 pha/380V/50Hz. Câu thứ tư ít người hỏi nhưng lại hay gây rắc rối khi thi công là cỡ họng xả — ở model này là DN80, và toàn bộ van một chiều, van chặn, khớp nối mềm trên đường đẩy đều phải khớp với cỡ đó. Tiêu chuẩn bảo vệ ghi kèm: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68.
Vận hành 80WC45-30-9.5 đúng cách
Trình tự lắp 80WC45-30-9.5 nên theo thứ tự sau: đặt bệ và ray dẫn hướng xuống đáy hố, lắp chân đế có khớp nối tự động, dựng đường ống đẩy theo cỡ DN80, gắn van một chiều rồi tới van chặn, cuối cùng mới thả bơm xuống theo ray. Cách này cho phép kéo bơm lên bảo trì mà không cần tháo ống. Cáp điện phải được cố định dọc theo ray, chừa độ chùng vừa đủ, tuyệt đối không dùng cáp làm dây treo bơm khi hạ hoặc kéo thiết bị.
Cát mịn và tốc độ mòn cánh
Cát mịn lơ lửng trong nước thải là kẻ phá hoại lặng lẽ. Từng hạt một không gây hại, nhưng đi qua cánh bơm hàng triệu lần mỗi giờ thì chúng mài mòn dần mép cánh và tấm chịu mài. Hậu quả là khe hở tăng, lưu lượng tụt và dòng điện nhích lên. Với 80WC45-30-9.5 có vật liệu Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao, nếu nguồn nước có cát thì nên bố trí bể lắng cát phía trước và rút ngắn chu kỳ kiểm tra cánh. Đây cũng là lý do hai trạm dùng cùng model có thể có tuổi thọ chênh nhau rất xa.
80WC45-30-9.5 hợp với loại nước thải nào
Không phải hố thu nào cũng cần một bơm 9.5 kW. 80WC45-30-9.5 hợp lý khi tại lưu lượng nước về giờ cao điểm, cột áp đọc trên bảng lưu lượng – cột áp vẫn cao hơn chiều cao đẩy cộng tổn thất ống một khoảng dự phòng; lưu lượng max 120 m³/h và cột áp max 40 m không đạt cùng lúc. Nếu nhu cầu thực chỉ bằng một phần nhỏ dải này, bơm sẽ chạy ngắt quãng liên tục và mòn ổ nhanh. Ngược lại, chọn bơm nhỏ hơn nhu cầu thì nước dâng trong hố và bơm phải chạy gần như không nghỉ, cũng không phải cách dùng tốt.
Kiểm tra nhanh trước khi đặt 80WC45-30-9.5
Một bảng liệt kê ngắn giúp không bỏ sót khi chọn 80WC45-30-9.5.
- Lưu lượng cần thiết so với 120 m³/h
- Cột áp cần thiết so với 40 m
- Cỡ ống hiện có so với họng xả DN80
- Nguồn điện tại chỗ so với 3 pha/380V/50Hz
- Tính chất nước thải so với vật liệu Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao
Đủ năm mục này thì quyết định mua gần như không còn rủi ro kỹ thuật, phần còn lại chỉ là tiến độ giao hàng và điều kiện bảo hành.
Chính sách bảo hành 80WC45-30-9.5
Tóm tắt lại: 80WC45-30-9.5 là bơm chìm nước thải perotac 80WC45-30-9.5 với lưu lượng tối đa 120 m³/h, cột áp tối đa 40 m, công suất 9.5 kW, họng xả DN80, nguồn 3 pha/380V/50Hz. Hàng Đài Loan, bảo hành 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá theo đơn, chưa gồm VAT. Nếu anh chị chưa chắc model này có phù hợp hay không, hãy gửi cho chúng tôi kích thước hố thu, lưu lượng ước tính và chiều cao đẩy; việc chọn sai dải làm việc là nguyên nhân hàng đầu khiến trạm bơm phải thay thiết bị sớm. Hotline: 086 691 8788.

