Đặt vấn đề với Bơm chìm nước thải Perotac 100WC120-15-9.5
Bơm chìm ít khi chết vì quá tải. Phần lớn trường hợp là chết vì chạy cạn, vì rác quấn cánh hoặc vì nước lọt qua phớt vào khoang động cơ. Bơm chìm nước thải Perotac 100WC120-15-9.5 xử lý nhóm nguyên nhân này bằng kết cấu kín ngâm chìm, phớt SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa và cấp bảo vệ theo tiêu chuẩn Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Về thuỷ lực, model có lưu lượng tối đa 180 m³/h, cột áp tối đa 34 m, công suất 9.5 kW. Các mục tiếp theo nói kỹ từng nguyên nhân hỏng và cách bố trí hố thu để tránh chúng ngay từ đầu.
Khi nào nên chọn 100WC120-15-9.5
Một trạm bơm nước thải chuẩn thường bố trí hai bơm giống nhau chạy luân phiên, mỗi bơm gánh một nửa số giờ. Cách này vừa kéo dài tuổi thọ vừa có dự phòng khi một máy phải sửa. Nếu chọn 100WC120-15-9.5 cho mô hình đó, hãy tính lưu lượng giờ cao điểm sao cho một bơm vẫn tải được, còn bơm thứ hai chỉ chạy cùng khi nước về đột biến. Lưu lượng max 180 m³/h và cột áp max 34 m của model (không đạt cùng lúc) là căn cứ để quyết định có cần chạy song song hay không, và tủ điều khiển phải hỗ trợ chế độ luân phiên.
Cấu tạo 100WC120-15-9.5 và điểm dễ hỏng
Nhìn 100WC120-15-9.5 từ góc độ người sửa chữa: cái gì dễ hỏng và cái gì khó thay. Dễ hỏng nhất là phớt — ở model này là SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Tiếp theo là cánh bơm, mòn dần nếu nước có cát. Khó thay nhất là cuộn dây, được bảo vệ bằng Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Vật liệu chế tạo ghi trong bảng: Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao; model có cụm cắt đặt trước buồng bơm, hạn chế hẳn tình trạng quấn cánh do rác sợi. Kết luận thực tế rút ra: đầu tư vào việc giữ mực nước đúng và lọc rác thô ở cửa hố rẻ hơn nhiều so với việc sửa chữa phần điện.
Vận hành 100WC120-15-9.5 đúng cách
Ba lỗi lắp đặt lặp đi lặp lại ở các trạm bơm chìm. Thứ nhất, thu nhỏ đường ống ngay sau họng xả DN100 để tiết kiệm vật tư, hậu quả là tổn thất tăng và lưu lượng giảm. Thứ hai, đặt bơm sát tường hoặc sát góc hố khiến dòng chảy vào cửa hút bị lệch, gây rung. Thứ ba, quên van một chiều nên nước trong ống đẩy chảy ngược về hố mỗi lần bơm dừng, làm số lần khởi động tăng vọt. Ba lỗi này đều sửa được rẻ khi thi công và rất tốn kém khi đã vận hành.
Cát mịn và tốc độ mòn cánh
Cát mịn lơ lửng trong nước thải là kẻ phá hoại lặng lẽ. Từng hạt một không gây hại, nhưng đi qua cánh bơm hàng triệu lần mỗi giờ thì chúng mài mòn dần mép cánh và tấm chịu mài. Hậu quả là khe hở tăng, lưu lượng tụt và dòng điện nhích lên. Với 100WC120-15-9.5 có vật liệu Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao, nếu nguồn nước có cát thì nên bố trí bể lắng cát phía trước và rút ngắn chu kỳ kiểm tra cánh. Đây cũng là lý do hai trạm dùng cùng model có thể có tuổi thọ chênh nhau rất xa.
Bảo trì 100WC120-15-9.5 theo chu kỳ
Lịch bảo trì tối thiểu cho 100WC120-15-9.5: hằng tháng kiểm tra dòng điện và tiếng ồn; ba tháng một lần kéo bơm lên vệ sinh cánh và cửa hút; sáu tháng kiểm tra dầu khoang phớt và đo cách điện cuộn dây; hằng năm kiểm tra ổ bi và độ mòn cánh. Với môi trường nhiều cát hoặc nhiều rác, rút ngắn các mốc trên. Việc ghi chép lại từng lần bảo trì quan trọng không kém bản thân việc bảo trì, vì chỉ có chuỗi số liệu theo thời gian mới cho thấy thiết bị đang xuống cấp nhanh hay chậm.
Tính toán trước khi chọn 100WC120-15-9.5
So sánh hai model cùng dải luôn phải so trên cùng một điểm làm việc. Hai bơm cùng ghi 9.5 kW có thể cho lưu lượng chênh nhau đáng kể tại cùng một cột áp, tuỳ thiết kế cánh. Vì vậy, thay vì so công suất, hãy chọn điểm làm việc của công trình rồi hỏi mỗi model cho bao nhiêu lưu lượng tại điểm đó. Số liệu công bố của 100WC120-15-9.5 là 180 m³/h và 34 m; đây là hai đầu mút, còn phần giữa nằm trên đường đặc tính mà nhà sản xuất cung cấp kèm theo tài liệu kỹ thuật.
Bảng số liệu gốc của model 100WC120-15-9.5
Cách đọc nhanh một bảng thông số bơm chìm: nhìn cặp số đầu để biết bơm đẩy được bao nhiêu, nhìn họng xả để biết phải đi ống cỡ nào, nhìn nguồn điện để biết tủ điện cần gì. Với 100WC120-15-9.5, lưu lượng tối đa ghi 180 m³/h và cột áp tối đa ghi 34 m; họng xả DN100; động cơ 9.5 kW chạy nguồn 3 pha/380V/50Hz. Tiêu chuẩn kèm theo là Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Hai con số lưu lượng và cột áp không bao giờ đạt đồng thời — đó là hai đầu mút của đường đặc tính, điểm làm việc thật luôn nằm ở khoảng giữa.
Chính sách bảo hành 100WC120-15-9.5
Về chính sách sau bán hàng: 100WC120-15-9.5 được bảo hành 12 tháng, hàng Đài Loan. Trong thời gian bảo hành, các lỗi thuộc về chế tạo được xử lý theo quy định của hãng; riêng các hư hỏng do chạy cạn, do đấu sai nguồn hoặc do vật cứng lọt vào buồng bơm thì nằm ngoài phạm vi này, nên phần lắp đặt ban đầu rất đáng làm cẩn thận. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá gửi theo yêu cầu, chưa gồm VAT. Liên hệ hotline 086 691 8788 để được tư vấn chọn model theo đúng hiện trạng công trình.

