Bơm chìm nước thải Perotac 150WC150-10-9.5 – đọc thông số trước khi chọn
Giữa hai cách bố trí quen thuộc — đặt bơm khô trên sàn và thả bơm chìm xuống hố — cách thứ hai thắng ở chỗ không cần mồi, không cần buồng bơm riêng và chạy êm hơn nhiều. Bơm chìm nước thải Perotac 150WC150-10-9.5 thuộc nhóm thứ hai, làm mát bằng chính chất lỏng bao quanh thân. Thông số công bố gồm công suất 9.5 kW, lưu lượng tối đa 240 m³/h, cột áp tối đa 27 m. Những trang sau sẽ nói rõ cấu tạo, cách chọn theo đường ống, quy trình lắp và lịch bảo trì tương ứng với model này.
Vật liệu chế tạo 150WC150-10-9.5
So sánh nhanh hai nhóm vật liệu thường gặp ở bơm chìm nước thải: gang đúc bền cơ học, giá hợp lý, hợp với nước sinh hoạt; inox chống ăn mòn tốt hơn, cần thiết khi nước có hoá chất. Bảng thông số 150WC150-10-9.5 ghi phần vật liệu là: Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Ngoài ra model có bộ dao cắt lắp ngay trước cửa hút, băm nhỏ giẻ và rác mềm trước khi chúng kịp chạm cánh, làm kín bằng SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa và đạt Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Việc chọn đúng nhóm vật liệu ngay từ đầu tiết kiệm hơn nhiều so với thay bơm giữa chừng khi phát hiện môi trường ăn mòn mạnh hơn dự kiến.
Cát mịn và tốc độ mòn cánh
Cát mịn lơ lửng trong nước thải là kẻ phá hoại lặng lẽ. Từng hạt một không gây hại, nhưng đi qua cánh bơm hàng triệu lần mỗi giờ thì chúng mài mòn dần mép cánh và tấm chịu mài. Hậu quả là khe hở tăng, lưu lượng tụt và dòng điện nhích lên. Với 150WC150-10-9.5 có vật liệu Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao, nếu nguồn nước có cát thì nên bố trí bể lắng cát phía trước và rút ngắn chu kỳ kiểm tra cánh. Đây cũng là lý do hai trạm dùng cùng model có thể có tuổi thọ chênh nhau rất xa.
Danh mục kiểm tra khi chọn 150WC150-10-9.5
Một bảng liệt kê ngắn giúp không bỏ sót khi chọn 150WC150-10-9.5.
- Lưu lượng cần thiết so với 240 m³/h
- Cột áp cần thiết so với 27 m
- Cỡ ống hiện có so với họng xả DN150
- Nguồn điện tại chỗ so với 3 pha/380V/50Hz
- Tính chất nước thải so với vật liệu Thân, cánh bơm gang ASTM NO.30 Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao
Đủ năm mục này thì quyết định mua gần như không còn rủi ro kỹ thuật, phần còn lại chỉ là tiến độ giao hàng và điều kiện bảo hành.
Khi nào nên chọn 150WC150-10-9.5
Trong dây chuyền xử lý nước thải, bơm chìm làm ba việc: gom nước về, chuyển nước giữa các bể, và bơm bùn hoặc nước tuần hoàn. 150WC150-10-9.5 thuộc nhóm thiết bị làm hai việc đầu, với lưu lượng max 240 m³/h và cột áp max 27 m. Ở việc thứ ba, yêu cầu về hàm lượng chất rắn cao hơn nên phải xem kỹ vật liệu và kích thước rãnh cánh. Đây là chỗ nhiều công trình chọn sai: dùng đúng model nhưng đặt vào vị trí bơm bùn đặc, kết quả là cánh mòn và bơm quá tải chỉ sau vài tháng.
Thông số 150WC150-10-9.5 và ý nghĩa khi thi công
Bảng thông số gốc của 150WC150-10-9.5 gồm các mục sau.
- Thuỷ lực: 240 m³/h và 27 m
- Động cơ: 9.5 kW, nguồn 3 pha/380V/50Hz
- Kết nối: họng xả DN150
- Làm kín: SiC / Graphite-TC (phớt kép), Chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
Mục làm kín thường bị lướt qua nhưng chính nó quyết định bơm sống được bao lâu dưới nước. Phớt hỏng thì nước vào khoang dầu trước, vào cuộn dây sau; phát hiện ở giai đoạn đầu chỉ tốn công thay phớt, phát hiện muộn là quấn lại động cơ.
Chuẩn bị trước khi chạy 150WC150-10-9.5
Ba lỗi lắp đặt lặp đi lặp lại ở các trạm bơm chìm. Thứ nhất, thu nhỏ đường ống ngay sau họng xả DN150 để tiết kiệm vật tư, hậu quả là tổn thất tăng và lưu lượng giảm. Thứ hai, đặt bơm sát tường hoặc sát góc hố khiến dòng chảy vào cửa hút bị lệch, gây rung. Thứ ba, quên van một chiều nên nước trong ống đẩy chảy ngược về hố mỗi lần bơm dừng, làm số lần khởi động tăng vọt. Ba lỗi này đều sửa được rẻ khi thi công và rất tốn kém khi đã vận hành.
Những chỉ số cần theo dõi trên 150WC150-10-9.5
Một lịch kiểm tra rút gọn có thể dán ngay tại tủ điện.
- Hằng tuần: nhìn đồng hồ dòng, nghe tiếng bơm
- Hằng tháng: kiểm tra phao và cảm biến mức
- Ba tháng: vệ sinh cửa hút và lưới chắn rác
- Sáu tháng: kiểm tra dầu phớt, đo cách điện
Áp dụng cho 150WC150-10-9.5 hoặc bất kỳ bơm chìm nào khác trong cùng trạm. Điều quan trọng là có người chịu trách nhiệm ký vào từng mục, nếu không bảng lịch sẽ chỉ nằm trên tường.
Bảo hành và đặt hàng 150WC150-10-9.5
Trước khi đặt 150WC150-10-9.5, nên thống nhất ba việc với người bán: model và thông số chính xác, thời gian giao hàng, và điều kiện bảo hành. Ở đây, model là 150WC150-10-9.5 với 9.5 kW, hàng Đài Loan, bảo hành 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Về giá, chúng tôi báo theo từng đơn, chưa gồm VAT, vì số lượng và cấu hình kèm theo mỗi công trình một khác. Mọi thắc mắc kỹ thuật xin gọi 086 691 8788 gặp Ms Thảo để được hỗ trợ trực tiếp.

