Bơm chìm nước thải Perotac SS-3000 – đọc thông số trước khi chọn
Hầm bơm của một toà nhà thường chỉ rộng vài mét vuông nhưng phải nhận nước từ toàn bộ khối nhà phía trên. Khi mưa lớn hoặc khi các tầng xả cùng lúc, lượng nước về tăng vọt trong vài phút. Bơm chìm nước thải Perotac SS-3000 được chọn cho những tình huống như vậy nhờ lưu lượng tối đa 60 m³/h và cột áp tối đa 22 m. Công suất 3.0 kW, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz. Phần sau đây bàn về dung tích hố thu, số lần khởi động mỗi giờ và cách bố trí hai bơm luân phiên để không thiết bị nào phải gánh liên tục.
Tiết diện dây và sụt áp trên đường cấp
Động cơ 3.0 kW chạy nguồn 3 pha / 380V / 50Hz sẽ kéo một dòng nhất định, và dòng đó đi qua dây dẫn luôn gây sụt áp. Tuyến cáp càng dài, sụt áp càng lớn; điện áp tới động cơ thấp đi thì dòng lại tăng lên để giữ công suất, kết quả là cuộn dây nóng hơn mức thiết kế. Đây là nguyên nhân âm thầm làm giảm tuổi thọ nhiều bơm chìm. Cách xử lý đơn giản là tăng tiết diện dây cho tuyến dài và đo điện áp ngay tại đầu cấp khi bơm đang chạy tải, chứ không đo lúc máy nghỉ.
Bảng thông số SS-3000 nhìn theo nhóm
Nếu chỉ được ghi nhớ hai con số của SS-3000 thì đó là 60 m³/h và 22 m. Con số đầu là khả năng thoát nước khi đường ống gần như không cản; con số sau là giới hạn chiều cao đẩy. Ở giữa hai mốc đó là vùng bơm làm việc thật, và bơm chạy bền khi điểm làm việc nằm quanh giữa vùng này. Các thông số còn lại trong bảng: công suất 3.0 kW, họng xả DN100, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz, tiêu chuẩn Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Không có số nào ở đây được ước lượng — tất cả đều lấy từ tài liệu của model.
Đặc điểm kết cấu SS-3000
So sánh nhanh hai nhóm vật liệu thường gặp ở bơm chìm nước thải: gang đúc bền cơ học, giá hợp lý, hợp với nước sinh hoạt; inox chống ăn mòn tốt hơn, cần thiết khi nước có hoá chất. Bảng thông số SS-3000 ghi phần vật liệu là: Thân bơm: Inox Buồng bơm: Gang Cuộn dây quấn 100% đồng chất lượng cao. Ngoài ra model có bơm chìm lắp chìm hoàn toàn, chạy êm vì không có tiếng động cơ trên sàn, làm kín bằng Carbon-Ceramic chịu áp suất cao và đạt Lớp cách điện F Bảo vệ IP68. Việc chọn đúng nhóm vật liệu ngay từ đầu tiết kiệm hơn nhiều so với thay bơm giữa chừng khi phát hiện môi trường ăn mòn mạnh hơn dự kiến.
So sánh SS-3000 với model cùng dải
So sánh hai model cùng dải luôn phải so trên cùng một điểm làm việc. Hai bơm cùng ghi 3.0 kW có thể cho lưu lượng chênh nhau đáng kể tại cùng một cột áp, tuỳ thiết kế cánh. Vì vậy, thay vì so công suất, hãy chọn điểm làm việc của công trình rồi hỏi mỗi model cho bao nhiêu lưu lượng tại điểm đó. Số liệu công bố của SS-3000 là 60 m³/h và 22 m; đây là hai đầu mút, còn phần giữa nằm trên đường đặc tính mà nhà sản xuất cung cấp kèm theo tài liệu kỹ thuật.
SS-3000 dùng cho công trình nào
Trong dây chuyền xử lý nước thải, bơm chìm làm ba việc: gom nước về, chuyển nước giữa các bể, và bơm bùn hoặc nước tuần hoàn. SS-3000 thuộc nhóm thiết bị làm hai việc đầu, với lưu lượng max 60 m³/h và cột áp max 22 m. Ở việc thứ ba, yêu cầu về hàm lượng chất rắn cao hơn nên phải xem kỹ vật liệu và kích thước rãnh cánh. Đây là chỗ nhiều công trình chọn sai: dùng đúng model nhưng đặt vào vị trí bơm bùn đặc, kết quả là cánh mòn và bơm quá tải chỉ sau vài tháng.
Lắp đặt và vận hành SS-3000
Trình tự lắp SS-3000 nên theo thứ tự sau: đặt bệ và ray dẫn hướng xuống đáy hố, lắp chân đế có khớp nối tự động, dựng đường ống đẩy theo cỡ DN100, gắn van một chiều rồi tới van chặn, cuối cùng mới thả bơm xuống theo ray. Cách này cho phép kéo bơm lên bảo trì mà không cần tháo ống. Cáp điện phải được cố định dọc theo ray, chừa độ chùng vừa đủ, tuyệt đối không dùng cáp làm dây treo bơm khi hạ hoặc kéo thiết bị.
Sự cố thường gặp với SS-3000
Hỏng hóc thường gặp và nguyên nhân gốc. Bơm không lên nước dù động cơ chạy: van một chiều kẹt, cánh mòn, hoặc quay ngược chiều. Bơm nhảy rơ le: quá tải do kẹt rác hoặc mất pha. Bơm kêu to và rung: ổ bi mòn hoặc cánh mất cân bằng. Bơm chạy nhưng nóng bất thường: mực nước thấp, thân không được làm mát đủ. Với SS-3000 ở dải 3.0 kW, hầu hết các trường hợp trên đều có nguyên nhân nằm ngoài bản thân bơm, ở hố thu hoặc ở tủ điện.
Bảo hành và đặt hàng SS-3000
Tóm tắt lại: SS-3000 là bơm chìm nước thải perotac SS-3000 với lưu lượng tối đa 60 m³/h, cột áp tối đa 22 m, công suất 3.0 kW, họng xả DN100, nguồn 3 pha / 380V / 50Hz. Hàng Đài Loan, bảo hành 12 tháng. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá theo đơn, chưa gồm VAT. Nếu anh chị chưa chắc model này có phù hợp hay không, hãy gửi cho chúng tôi kích thước hố thu, lưu lượng ước tính và chiều cao đẩy; việc chọn sai dải làm việc là nguyên nhân hàng đầu khiến trạm bơm phải thay thiết bị sớm. Hotline: 086 691 8788.

